ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Diminutive
Nhỏ hơn bình thường
Extremely or unusually small
极小的
Của một từ hoặc hậu tố chỉ kích thước nhỏ
Of a word or suffix indicating small size
表示小尺寸的词或后缀
Một người hoặc một thứ rất nhỏ
A person or thing that is very small
非常渺小的人或物
Một từ chỉ một cái gì đó nhỏ hoặc một phiên bản nhỏ hơn của một cái gì đó
A word that indicates something is small or a smaller version of something
一个用来指代某物的小型或较为简易版本的词