Bản dịch của từ Suffix trong tiếng Việt

Suffix

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffix(Noun)

sˈʌfɪks
sˈʌfɪks
01

Một đơn vị ngôn ngữ (tiền tố/ Hậu tố) được thêm vào cuối một từ để tạo ra từ mới hoặc thay đổi nghĩa/ loại từ — ví dụ: -ation, -fy, -ing, -itis. (Trong tiếng Việt gọi chung là “hậu tố” — phần thêm vào cuối từ.)

A morpheme added at the end of a word to form a derivative eg ation fy ing itis.

词缀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Suffix (Noun)

SingularPlural

Suffix

Suffixes

Suffix(Verb)

sˈʌfɪks
sˈʌfɪks
01

Thêm vào cuối một từ hoặc chuỗi ký tự; gắn vào như một hậu tố.

Append something especially as a suffix.

附加,特别是作为后缀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ