Anh - Việt

Bản dịch của từ Suffix trong tiếng Việt

suffix

NounVerb

suffix (Noun)

/sˈʌfɪks/
/sˈʌfɪks/
AI

Nghĩa 01

Một hình vị được thêm vào cuối từ để tạo thành từ phái sinh, ví dụ: -ation, -fy, -ing, -itis.

A morpheme added at the end of a word to form a derivative eg ation fy ing itis.

Ví dụ
Từ 'giáo viên' có thể thêm hậu tố 'ship' vào.The word 'teacher' can have the suffix 'ship' added to it.
Trong tiếng Anh, hậu tố 'ness' thường được sử dụng để tạo từ mới.In English, the suffix 'ness' is commonly used to create new words.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của suffix (Noun)

SingularPlural

suffix

suffixes

suffix (Verb)

/sˈʌfɪks/
/sˈʌfɪks/
AI

Nghĩa 01

Thêm vào cuối một từ hoặc chuỗi ký tự; gắn vào như một hậu tố.

Append something especially as a suffix.

Ví dụ
Cô ấy thích thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn của mình để vui.She likes to suffix emojis to her messages for fun.
Anh ta luôn thêm 'lol' vào cuối bình luận của mình.He always suffixes 'lol' at the end of his comments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh