ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
-ation
Hành động thành lập hoặc xác lập
Formation or establishment action
采取行动以形成或建立
Hậu tố dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc quá trình
A suffix used to form nouns that denote actions or processes.
这个后缀用来形成表示动作或过程的名词。
Quá trình hoặc kết quả của hành động hoặc thực hiện việc gì đó
The process or result of acting or carrying out an action.
行动的过程或结果