Anh - Việt

Bản dịch của từ -ation trong tiếng Việt

-ation

NounSuffix

-ation (Noun)

/ˈeɪʃən/
/ˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một hậu tố được sử dụng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc quá trình.

A suffix used to form nouns that refer to actions or processes

Ví dụ
Việc tổ chức các sự kiện cộng đồng giúp cải thiện các mối quan hệ xã hội.The organization of community events improves social connections.
Việc giáo dục về an toàn trực tuyến ở trường học chưa đủ.The education about online safety is not enough in schools.

-ation (Suffix)

/ˈeɪʃən/
/ˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hậu tố được thêm vào động từ, đặc biệt là động từ kết thúc bằng -ate, để tạo danh từ chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của hành động đó.

A suffix added to verbs especially verbs ending in ate to form nouns meaning an action process or its result

Ví dụ
Hậu tố -ation tạo thành các danh từ như education trong bài luận về thay đổi xã hội.The suffix -ation forms nouns like education for IELTS essays about social change.
Không có -ation, các động từ như educate không thể gọi tên những quá trình xã hội trong văn viết trang trọng.Without -ation, verbs like educate cannot name social processes in formal writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh