Bản dịch của từ Morpheme trong tiếng Việt
Morpheme

Morpheme (Noun)
Một đơn vị hình thái có ý nghĩa trong ngôn ngữ, không thể chia nhỏ hơn nữa. Ví dụ: trong từ "incoming" có các morpheme "in-" (tiền tố), "come" (gốc) và "-ing" (đuôi).
A meaningful morphological unit of a language that cannot be further divided eg in come ing forming incoming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Morpheme, hay còn gọi là "hình vị", là đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ. Chúng có thể được phân loại thành hai loại chính: morpheme tự do (có thể đứng một mình như từ) và morpheme liên kết (phải kết hợp với morpheme khác để tạo thành nghĩa). Trong tiếng Anh, một số morphemes có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng chúng chủ yếu giữ nguyên nghĩa và chức năng ngữ pháp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số biến thể từ vựng.
Họ từ
Morpheme, hay còn gọi là "hình vị", là đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ. Chúng có thể được phân loại thành hai loại chính: morpheme tự do (có thể đứng một mình như từ) và morpheme liên kết (phải kết hợp với morpheme khác để tạo thành nghĩa). Trong tiếng Anh, một số morphemes có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng chúng chủ yếu giữ nguyên nghĩa và chức năng ngữ pháp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số biến thể từ vựng.
