Bản dịch của từ Incoming trong tiếng Việt

Incoming

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incoming(Adjective)

ˈɪnkʌmɪŋ
ˈɪnkʌmɪŋ
01

Đang đến, trong quá trình đi vào hoặc sắp đến (ví dụ: cuộc gọi đến, hàng hóa đến, mùa mới sắp tới).

In the process of coming in.

正在到来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Incoming(Noun)

ˈɪnkʌmɪŋ
ˈɪnkʌmɪŋ
01

Thu nhập; doanh thu nhận được (số tiền vào túi/ tài khoản từ hoạt động kinh doanh, bán hàng hoặc nguồn thu khác).

Revenue income.

收入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ