Bản dịch của từ Morphological trong tiếng Việt

Morphological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morphological(Adjective)

mˌɔɹfəlˈɑdʒɪkl
mˌɑɹfəlˈɑdʒɪkl
01

Liên quan đến hình thái (morphology) — tức là cấu trúc, hình dạng hoặc hình thức của một vật/khối/đơn vị (trong ngôn ngữ: cấu tạo của từ; trong sinh học: hình dạng bên ngoài).

Of or pertaining to morphology.

形态的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ