Anh - Việt

Bản dịch của từ Variety trong tiếng Việt

variety

Noun

variety (Noun)

/vəˈraɪ.ə.ti/
/vəˈraɪ.ə.t̬i/
AI

Nghĩa 01

Sự đa dạng; nhiều loại khác nhau trong một nhóm hoặc tập hợp.

Diversity.

Ví dụ
Sự đa dạng xã hội được thể hiện rõ qua sự đa dạng của các lễ hội văn hóa được tổ chức.Social diversity is evident in the variety of cultural festivals celebrated.
Dân số của thành phố bao gồm nhiều dân tộc và nguồn gốc khác nhau.The city's population consists of a variety of ethnicities and backgrounds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc phẩm chất khác biệt, đa dạng; không giống nhau và không đơn điệu.

The quality or state of being different or diverse; the absence of uniformity or monotony.

Ví dụ
Sự đa dạng văn hóa trong thành phố làm cho nó phồn thịnh.The variety of cultures in the city makes it vibrant.
Có sự đa dạng quan điểm về chính sách xã hội mới.There is a variety of opinions on the new social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phân cấp phân loại trong sinh học nằm dưới mức phân loài (nếu có) hoặc loài; các cá thể thuộc cùng một "variety" khác với các cá thể cùng loài hoặc phân loài ở những đặc điểm nhỏ nhưng cố định hoặc di truyền. Thuật ngữ này thường dùng trong thực vật học, ghi tên dưới dạng ví dụ Apium graveolens (var. dulce).

A taxonomic category that ranks below subspecies (where present) or species, its members differing from others of the same subspecies or species in minor but permanent or heritable characteristics. Varieties are more often recognized in botany, in which they are designated in the style Apium graveolens (var. dulce).

Ví dụ
Có nhiều truyền thống văn hóa được tổ chức trong cộng đồng này.There is a variety of cultural traditions celebrated in this community.
Trường học khuyến khích nhiều hoạt động ngoại khóa cho học sinh.The school promotes a variety of extracurricular activities for students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của variety (Noun)

SingularPlural

variety

varieties

Kết hợp từ của variety (Noun)

ADJECTIVE + varietyPREPOSITIONVERB + variety
Kết hợp từ của variety
Collocation
Ví dụ

sự đa dạng bất ngờ

surprising variety

Sự kiện xã hội có một sự đa dạng đáng ngạc nhiên về món ăn cho mọi người.

The social event had a surprising variety of food options for everyone.

đa dạng lớn

great variety

Thành phố cung cấp nhiều sự kiện xã hội đa dạng mỗi tháng.

The city offers a great variety of social events each month.

sự đa dạng vô tận

endless variety

Trong phần thi nói IELTS, mọi người thích trò chuyện về sự đa dạng vô tận của các hoạt động xã hội trong thành phố của họ, như đi tham quan công viên và quán cà phê.

In the IELTS speaking test, people enjoy talking about the endless variety of social activities in their city, like visiting parks and cafes.

đa dạng lớn

huge variety

Trong phần nói IELTS, nói về một đại đa dạng các lễ hội ở thành phố của tôi giúp tôi có điểm cao.

In IELTS speaking, talking about a huge variety of festivals in my city helps me get a good score.

nhiều loại khác nhau

different variety

Trong môn xã hội, học sinh học về một loại khác nhau của các nền văn hóa trên thế giới như Trung Quốc và Brazil.

In social studies, students learn about a different variety of cultures in the world like Chinese and Brazilian.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh