variety
variety (Noun)
Nghĩa 01
Sự đa dạng; nhiều loại khác nhau trong một nhóm hoặc tập hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một phân cấp phân loại trong sinh học nằm dưới mức phân loài (nếu có) hoặc loài; các cá thể thuộc cùng một "variety" khác với các cá thể cùng loài hoặc phân loài ở những đặc điểm nhỏ nhưng cố định hoặc di truyền. Thuật ngữ này thường dùng trong thực vật học, ghi tên dưới dạng ví dụ Apium graveolens (var. dulce).
A taxonomic category that ranks below subspecies (where present) or species, its members differing from others of the same subspecies or species in minor but permanent or heritable characteristics. Varieties are more often recognized in botany, in which they are designated in the style Apium graveolens (var. dulce).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của variety (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
variety | varieties |
Kết hợp từ của variety (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự đa dạng bất ngờ surprising variety | Sự kiện xã hội có một sự đa dạng đáng ngạc nhiên về món ăn cho mọi người. The social event had a surprising variety of food options for everyone. |
đa dạng lớn great variety | Thành phố cung cấp nhiều sự kiện xã hội đa dạng mỗi tháng. The city offers a great variety of social events each month. |
sự đa dạng vô tận endless variety | Trong phần thi nói IELTS, mọi người thích trò chuyện về sự đa dạng vô tận của các hoạt động xã hội trong thành phố của họ, như đi tham quan công viên và quán cà phê. In the IELTS speaking test, people enjoy talking about the endless variety of social activities in their city, like visiting parks and cafes. |
đa dạng lớn huge variety | Trong phần nói IELTS, nói về một đại đa dạng các lễ hội ở thành phố của tôi giúp tôi có điểm cao. In IELTS speaking, talking about a huge variety of festivals in my city helps me get a good score. |
nhiều loại khác nhau different variety | Trong môn xã hội, học sinh học về một loại khác nhau của các nền văn hóa trên thế giới như Trung Quốc và Brazil. In social studies, students learn about a different variety of cultures in the world like Chinese and Brazilian. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "variety" trong tiếng Anh thường được hiểu là sự đa dạng hoặc sự khác biệt trong một nhóm hoặc thể loại nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được sử dụng để chỉ sự phong phú về loại hình hoặc chủng loại. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "variety" có thể được dùng để chỉ các loại thực phẩm hoặc sản phẩm khác nhau, thể hiện sự lựa chọn của người tiêu dùng.