ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uniformity
Điều kiện chia sẻ các đặc điểm hoặc tính chất tương tự
Sharing similar attributes or characteristics.
具有相似属性或特性的条件
Tính đồng nhất, trạng thái hoặc đặc điểm giống hệt hoặc tương tự nhau về hình thức hoặc đặc điểm
Uniform quality or condition, similar in shape or nature.
一致性或相似性,指在形式或特征上的统一、相同或相似的状态。
Thiếu sự đa dạng hoặc biến đổi
Lacking diversity or richness.
缺乏多样性或丰富性