Bản dịch của từ Uniformity trong tiếng Việt
Uniformity
Noun Uncountable

Uniformity (Noun Uncountable)
jˌuːnɪfˈɔːmɪti
ˌjunəˈfɔrməti
01
Tính đồng nhất, nhất quán hoặc không thay đổi về hình thức, đặc tính hay vẻ bề ngoài.
The quality or state of being the same consistent or unchanging in form character or appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
