Bản dịch của từ Uniformity trong tiếng Việt

Uniformity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniformity(Noun)

jˌuːnɪfˈɔːmɪti
ˌjunəˈfɔrməti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ