Anh - Việt

Bản dịch của từ Dulce trong tiếng Việt

dulce

AdjectiveNoun

dulce (Adjective)

/dˈʌlsi/
/dˈʌls/
AI

Nghĩa 01

Mô tả vị ngọt hoặc dịu, không gắt; có hương vị hoặc cảm giác mềm mại, dễ chịu.

Sweet or mild.

Ví dụ
Hương thơm ngọt ngào của bánh quy mới nước lấp đầy phòng.The dulce aroma of freshly baked cookies filled the room.
Tiếng cười của trẻ em tạo nên một bầu không khí ngọt ngào tại bữa tiệc.The children's laughter created a dulce atmosphere at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dulce (Noun)

/dˈʌlsi/
/dˈʌls/
AI

Nghĩa 01

Một loại thức ăn hoặc đồ uống ngọt, thường là kẹo, mứt hoặc món tráng miệng có vị ngọt.

A sweet food or drink especially a candy or jam.

Ví dụ
Cô ấy thích dulce tại buổi bánh từ thiện.She enjoyed the dulce at the charity bake sale.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi nhận dulce làm phần thưởng.The children were excited to receive dulce as a reward.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh