Bản dịch của từ Dulce trong tiếng Việt

Dulce

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dulce (Adjective)

dˈʌlsi
dˈʌls
01

Mô tả vị ngọt hoặc dịu, không gắt; có hương vị hoặc cảm giác mềm mại, dễ chịu.

Sweet or mild.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dulce (Noun)

dˈʌlsi
dˈʌls
01

Một loại thức ăn hoặc đồ uống ngọt, thường là kẹo, mứt hoặc món tráng miệng có vị ngọt.

A sweet food or drink especially a candy or jam.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh