dulce
AdjectiveNoun
dulce (Adjective)
/dˈʌlsi/
/dˈʌls/
AI
Ví dụ
Hương thơm ngọt ngào của bánh quy mới nước lấp đầy phòng.The dulce aroma of freshly baked cookies filled the room.
Tiếng cười của trẻ em tạo nên một bầu không khí ngọt ngào tại bữa tiệc.The children's laughter created a dulce atmosphere at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dulce (Noun)
/dˈʌlsi/
/dˈʌls/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích dulce tại buổi bánh từ thiện.She enjoyed the dulce at the charity bake sale.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi nhận dulce làm phần thưởng.The children were excited to receive dulce as a reward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dulce" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "ngọt" hoặc "ngọt ngào". Trong ngữ cảnh thực phẩm, từ này thường được dùng để chỉ các món ngọt hoặc đồ ăn có vị ngọt. Trong tiếng Tây Ban Nha, "dulce" có thể dùng để chỉ các loại bánh kẹo hay món tráng miệng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ "dulce", nhưng cách phát âm và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.