candy
candy (Noun)
Nghĩa 01
Các loại kẹo, đồ ngọt ăn được làm từ đường, siro, sô-cô-la hoặc các thành phần tạo vị; dùng để ăn chơi hoặc tráng miệng.
Sweets; confectionery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của candy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
candy | candies |
Kết hợp từ của candy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kẹo Halloween Halloween candy | Trẻ em thích kẹo Halloween. Kids love Halloween candy. |
kẹo sô cô la chocolate candy | Cô ấy chia sẻ kẹo sô cô la với bạn bè tại sự kiện xã hội. She shared chocolate candy with her friends at the social event. |
kẹo dai chewy candy | Nhiều học sinh thích kẹo dai trong giờ nghỉ học. Many students love chewy candy during study breaks at school. |
kẹo cây cam thảo licorice candy | Cô ấy đã chia sẻ kẹo cam thảo với bạn bè tại sự kiện xã hội. She shared licorice candy with her friends at the social event. |
kẹo giòn crunchy candy | Kẹo giòn rất phổ biến trong các sự kiện xã hội như tiệc sinh nhật. Crunchy candy is popular at social events like birthday parties. |
candy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của candy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | candy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | candied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | candied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | candies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | candying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "candy" trong tiếng Anh chỉ đồ ngọt dạng kẹo, thường được làm từ đường, siro và các hương liệu khác. Ở Mỹ, "candy" là thuật ngữ chung cho tất cả các loại kẹo, trong khi ở Anh, từ "sweets" thường được sử dụng hơn, mặc dù "candy" vẫn được hiểu. Cách phát âm cũng có sự khác biệt: "candy" trong tiếng Anh Mỹ (/ˈkændi/) có âm nặng hơn so với Anh (/ˈkæn.di/). Sự khác biệt này cho thấy sự đa dạng trong ngôn ngữ hàng ngày.