Bản dịch của từ Impregnating trong tiếng Việt

Impregnating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impregnating (Verb)

ˌɪmpɹˈɛɡnˌeɪtɨŋ
ˌɪmpɹˈɛɡnˌeɪtɨŋ
01

Làm cho người phụ nữ mang thai; giao hợp hoặc hành động khiến phụ nữ có thai.

Make a woman pregnant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ