syrup
Noun
syrup (Noun)
/sˈɝəp/
/sˈɪɹəp/
AI
Ví dụ
Trẻ em rất thích siro cây phong trên bánh kếp vào bữa sáng.The children loved the maple syrup on their pancakes at breakfast.
Nhiều người không thích siro trong đồ uống và món tráng miệng.Many people do not prefer syrup in their beverages and desserts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở đây “syrup” được dùng với nghĩa lóng chỉ một chiếc tóc giả (wig).
A wig.
Ví dụ
Cô ấy đội một bộ tóc giả đẹp đến buổi tiệc từ thiện tối qua.She wore a beautiful syrup to the charity gala last night.
Anh ấy không thích bộ tóc giả của cô ấy tại sự kiện xã hội.He did not like her syrup at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của syrup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
syrup | syrups |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Syrup (tiếng Việt: siro) là một chất lỏng đặc, thường có vị ngọt, được chế biến từ đường hoặc các chất tạo ngọt khác kết hợp với nước và đôi khi là hương liệu hoặc trái cây. Trong tiếng Anh, "syrup" được sử dụng chung cho cả hai biến thể Anh - Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ “syrup” thường chỉ đến những loại siro thiên nhiên, trong khi ở Mỹ, nó còn bao gồm các loại siro nhân tạo như siro ngô. Các biến thể và cách sử dụng khác nhau không ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa cốt lõi của từ.