Bản dịch của từ Preserving trong tiếng Việt
Preserving
Verb

Preserving (Verb)
prɪzˈɜːvɪŋ
prɪˈzɝvɪŋ
01
Duy trì để một phẩm chất, truyền thống, mối quan hệ hoặc tình trạng tiếp tục tồn tại
Keeping a quality tradition relationship or condition continuing without change
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
