ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preserving
Giữ nguyên trạng thái ban đầu hoặc hiện có
Maintain the original or current state.
保持其原始或现有状态
Để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc bị thương tích
To stay safe from danger or injuries
为了确保安全,避免危险或受伤
Bảo quản hoặc lưu trữ thực phẩm, đặc biệt là qua phương pháp đóng hộp hoặc đóng đông
To preserve or store food, especially by canning or freezing.
保存或储存食物,特别是通过罐装或冷冻的方法