Bản dịch của từ Safe trong tiếng Việt
Safe

Safe (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thận trọng, không mạo hiểm hoặc không thích đưa ra quyết định liều lĩnh; an toàn về mặt hành vi, giữ nguyên trạng và tránh rủi ro.
Cautious and unenterprising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để khen ngợi, diễn tả rằng thứ gì đó rất tuyệt, xuất sắc hoặc làm người nói hài lòng.
Excellent (used to express approval or enthusiasm)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Safe (Noun)
Một bao cao su; dụng cụ mỏng bằng cao su (hoặc vật liệu khác) dùng để che dương vật khi quan hệ tình dục nhằm tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "safe" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có nguy cơ gây hại, an toàn hoặc bảo đảm tính mạng và sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "safe" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống cụ thể, như trong các quy định an toàn, so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "safe" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có nguy cơ gây hại, an toàn hoặc bảo đảm tính mạng và sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "safe" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống cụ thể, như trong các quy định an toàn, so với tiếng Anh Mỹ.
