Bản dịch của từ Safe trong tiếng Việt
Safe

Safe(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thận trọng, không mạo hiểm hoặc không thích đưa ra quyết định liều lĩnh; an toàn về mặt hành vi, giữ nguyên trạng và tránh rủi ro.
Cautious and unenterprising.
小心谨慎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để khen ngợi, diễn tả rằng thứ gì đó rất tuyệt, xuất sắc hoặc làm người nói hài lòng.
Excellent (used to express approval or enthusiasm)
优秀的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Safe (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Safe An toàn | Safer An toàn hơn | Safest An toàn nhất |
Safe(Noun)
Một bao cao su; dụng cụ mỏng bằng cao su (hoặc vật liệu khác) dùng để che dương vật khi quan hệ tình dục nhằm tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.
A condom.
避孕套
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Safe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Safe | Safes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "safe" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có nguy cơ gây hại, an toàn hoặc bảo đảm tính mạng và sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "safe" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống cụ thể, như trong các quy định an toàn, so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "safe" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sana", có nghĩa là "khỏe mạnh" hoặc "an toàn". Qua thời gian, từ này đã trải qua biến đổi ngữ âm và hình thức, cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Kết nối với nghĩa hiện tại, "safe" không chỉ biểu thị trạng thái không có nguy cơ mà còn thể hiện mức độ bảo đảm, sự an toàn cần thiết trong đời sống hàng ngày cũng như trong các khía cạnh kỹ thuật và pháp lý.
Từ "safe" xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt trong các phần bài thi nghe và đọc, nơi người thí sinh có thể gặp các chủ đề về an toàn, bảo vệ và nguy hiểm. Trong phần nói và viết, từ này liên quan đến các ngữ cảnh như bảo vệ sức khỏe, an toàn giao thông và phòng ngừa rủi ro. Ngoài ra, "safe" cũng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày liên quan đến cảm giác an toàn và bảo mật cá nhân.
Họ từ
Từ "safe" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có nguy cơ gây hại, an toàn hoặc bảo đảm tính mạng và sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "safe" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống cụ thể, như trong các quy định an toàn, so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "safe" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sana", có nghĩa là "khỏe mạnh" hoặc "an toàn". Qua thời gian, từ này đã trải qua biến đổi ngữ âm và hình thức, cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Kết nối với nghĩa hiện tại, "safe" không chỉ biểu thị trạng thái không có nguy cơ mà còn thể hiện mức độ bảo đảm, sự an toàn cần thiết trong đời sống hàng ngày cũng như trong các khía cạnh kỹ thuật và pháp lý.
Từ "safe" xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt trong các phần bài thi nghe và đọc, nơi người thí sinh có thể gặp các chủ đề về an toàn, bảo vệ và nguy hiểm. Trong phần nói và viết, từ này liên quan đến các ngữ cảnh như bảo vệ sức khỏe, an toàn giao thông và phòng ngừa rủi ro. Ngoài ra, "safe" cũng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày liên quan đến cảm giác an toàn và bảo mật cá nhân.
