safe
safe (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thận trọng, không mạo hiểm hoặc không thích đưa ra quyết định liều lĩnh; an toàn về mặt hành vi, giữ nguyên trạng và tránh rủi ro.
Cautious and unenterprising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Dùng để khen ngợi, diễn tả rằng thứ gì đó rất tuyệt, xuất sắc hoặc làm người nói hài lòng.
Excellent (used to express approval or enthusiasm)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của safe (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
safe an toàn | safer an toàn hơn | safest an toàn nhất |
Kết hợp từ của safe (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá an toàn quite safe | Sống ở khu phố này khá an toàn. Living in this neighborhood is quite safe. |
hoàn toàn an toàn perfectly safe | Sân chơi hoàn toàn an toàn cho trẻ em chơi. The playground is perfectly safe for children to play. |
hoàn toàn an toàn completely safe | Trung tâm cộng đồng hoàn toàn an toàn cho trẻ em chơi. The community center is completely safe for children to play in. |
an toàn theo bản năng inherently safe | Công viên công cộng vốn an toàn cho trẻ em chơi và khám phá. Public parks are inherently safe for children to play and explore. |
hoàn toàn an toàn entirely safe | Khu phố này hoàn toàn an toàn cho trẻ em chơi ở ngoài. This neighborhood is entirely safe for children to play outside. |
safe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bao cao su; dụng cụ mỏng bằng cao su (hoặc vật liệu khác) dùng để che dương vật khi quan hệ tình dục nhằm tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của safe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
safe | safes |
Kết hợp từ của safe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
két an toàn treo trên tường wall safe | Phòng khách sạn có một két an toàn ẩn trong tường để đồ quý giá. The hotel room had a hidden wall safe for valuables. |
két sắt ngân hàng bank safe | Két sắt ngân hàng được khóa chặt để bảo vệ tài sản. The bank safe was securely locked to protect valuables. |
két an toàn trong khách sạn hotel safe | Két sắt khách sạn giữ an toàn tài sản của khách trong thời gian lưu trú. The hotel safe kept the guests' valuables secure during their stay. |
két sắt văn phòng office safe | Két sắt văn phòng chứa tài liệu quan trọng và tiền mặt. The office safe contained important documents and cash. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "safe" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có nguy cơ gây hại, an toàn hoặc bảo đảm tính mạng và sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "safe" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống cụ thể, như trong các quy định an toàn, so với tiếng Anh Mỹ.