wig
wig (Noun)
Nghĩa 01
Một vật che đầu làm từ tóc thật hoặc tóc giả, thường được những người như thẩm phán, luật sư chuyên tranh tụng đội trong tòa án hoặc do những người muốn che hói đầu sử dụng.
A covering for the head made of real or artificial hair, typically worn by judges and barristers in law courts or by people trying to conceal their baldness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wig (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wig | wigs |
Kết hợp từ của wig (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tóc giả bột powdered wig | Thẩm phán mặc một bờm tóc bột trong quá trình tòa án. The judge wore a powdered wig during the court proceedings. |
bộ giả tóc rối Afro wig | Cô ấy đã mặc một bộ tóc giả kiểu Afro tới buổi tiệc. She wore an Afro wig to the costume party. |
tóc giả màu vàng hoe blond wig | Cô ấy đã đội một bộ tóc giả màu vàng nhạt đến bữa tiệc mặc đẹp. She wore a blond wig to the fancy dress party. |
tóc giả xoăn curly wig | Cô ấy đã mặc một bộ tóc giả xoăn đến buổi tiệc. She wore a curly wig to the costume party. |
wig (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wig" chỉ một loại tóc giả, thường được làm từ tóc thật hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng để che phủ mái tóc tự nhiên hoặc thay đổi diện mạo. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn hóa, "wig" có thể mang những ngữ nghĩa khác nhau, từ thời trang đến y tế, phản ánh sự đa dạng trong việc sử dụng và chấp nhận tóc giả trong xã hội.