Bản dịch của từ Rebuke trong tiếng Việt
Rebuke
NounVerb

Rebuke (Noun)
ɹibjˈuk
ɹɪbjˈuk
01
Một lời chỉ trích mạnh mẽ hoặc sự thể hiện không đồng tình rõ rệt đối với hành động hoặc lời nói của ai đó.
An expression of sharp disapproval or criticism.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rebuke (Verb)
ɹibjˈuk
ɹɪbjˈuk
01
Thể hiện sự không đồng tình gay gắt hoặc chỉ trích ai đó vì hành vi, hành động của họ.
Express sharp disapproval or criticism of (someone) because of their behaviour or actions.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
