Bản dịch của từ Boiling trong tiếng Việt
Boiling
AdjectiveVerbNoun

Boiling (Adjective)
bˈɔɪlɪŋ
ˈbɔɪɫɪŋ
01
Nóng cực kỳ, được nung nóng ở nhiệt độ cao.
Extremely hot heated to a high temperature
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tại hoặc gần nhiệt độ mà một chất lỏng bắt đầu sôi.
At or near the temperature at which a liquid boils
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Boiling (Verb)
bˈɔɪlɪŋ
ˈbɔɪɫɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
