Bản dịch của từ Raging trong tiếng Việt

Raging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raging (Verb)

ɹˈeidʒɪŋ
ɹˈeidʒɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “rage” (tức là đang tức giận, đang nổi giận; hoặc đang dữ dội, diễn ra mạnh mẽ). Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra: ai đó đang rất giận hoặc điều gì đó (ví dụ cơn bão, trận đấu, xu hướng) đang diễn ra dữ dội.

Present participle and gerund of rage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ