Bản dịch của từ Bubble trong tiếng Việt
Bubble

Bubble(Verb)
(động từ) Sôi lên, nổi lên những bọt khí; tạo ra hoặc cho xuất hiện các bong bóng khi chất lỏng nóng lên hoặc khi thức ăn đang nấu. Dùng khi nói chất lỏng hay món ăn đang có các bọt khí nổi lên trên bề mặt.
Intransitive To produce bubbles to rise up in bubbles such as in foods cooking or liquids boiling.
冒泡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh máy tính, “bubble” (động từ) nghĩa là áp dụng hoặc đưa người dùng vào một "bong bóng lọc" — tức là lọc, hạn chế hoặc tùy chỉnh kết quả tìm kiếm/hiển thị sao cho chỉ thấy thông tin phù hợp với sở thích, hành vi hoặc quan điểm đã biết của họ.
Computing To apply a filter bubble as to search results.
过滤泡沫
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bubble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bubble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bubbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bubbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bubbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bubbling |
Bubble(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong poker (giải đấu), “bubble” là thời điểm mà người chơi cuối cùng chưa được nhận tiền thưởng thua hết chip và bị loại, khiến những người còn lại đều chắc chắn sẽ nhận giải. Ví dụ: nếu 9 người cuối cùng sẽ có tiền thưởng, thì lúc người thứ 10 bị loại gọi là “bubble”.
Poker The point in a poker tournament when the last player without a prize loses all their chips and leaves the game leaving only players that are going to win prizes eg if the last remaining 9 players win prizes then the point when the 10th player leaves the tournament.
扑克比赛中最后一名未获奖的玩家出局的时刻。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Viết tắt của 'travel bubble' — một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều vùng/quốc gia cho phép đi lại giữa họ mà không phải cách ly do các biện pháp phòng dịch (ví dụ trong đại dịch COVID-19). Nói cách khác, là "vùng/bong bóng du lịch" nơi du khách có thể di chuyển an toàn với ít hoặc không cần cách ly.
旅游泡泡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bubble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bubble | Bubbles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bubble" được sử dụng để chỉ một khối khí nhỏ được bao quanh bởi chất lỏng hoặc chất rắn, thường có hình dạng cầu và có thể nổi lên trên bề mặt. Trong tiếng Anh, "bubble" có thể mang nghĩa bóng, như trong cụm từ "housing bubble", biểu thị sự gia tăng giá bất động sản không bền vững. Cách phát âm và hình thức từ ngữ tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "bubble" thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế và văn hóa trong cả hai biến thể.
Từ "bubble" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "bublen", liên quan đến từ gốc tiếng Latin "bulla", có nghĩa là "hình cầu" hoặc "bong bóng". Từ này ghi nhận lần đầu vào thế kỷ XIV, được dùng để mô tả hiện tượng khí hoặc nước bị nén lại, tạo thành các hình cầu nổi trên bề mặt. Ngày nay, "bubble" không chỉ diễn tả hình thức vật lý mà còn được áp dụng trong các ngữ cảnh tài chính và xã hội, biểu thị sự gia tăng giá trị không bền vững.
Từ "bubble" có tần suất sử dụng khác nhau trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài nói về kinh tế, tài chính hoặc hiện tượng tự nhiên. Trong phần Nói và Viết, "bubble" thường được sử dụng để mô tả các khái niệm như bong bóng kinh tế hoặc trạng thái ngộ nhận. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh miêu tả hiện tượng hoặc sự vật nhẹ nhàng, ví dụ như bong bóng xà phòng trong văn hóa trẻ em.
Họ từ
Từ "bubble" được sử dụng để chỉ một khối khí nhỏ được bao quanh bởi chất lỏng hoặc chất rắn, thường có hình dạng cầu và có thể nổi lên trên bề mặt. Trong tiếng Anh, "bubble" có thể mang nghĩa bóng, như trong cụm từ "housing bubble", biểu thị sự gia tăng giá bất động sản không bền vững. Cách phát âm và hình thức từ ngữ tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "bubble" thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế và văn hóa trong cả hai biến thể.
Từ "bubble" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "bublen", liên quan đến từ gốc tiếng Latin "bulla", có nghĩa là "hình cầu" hoặc "bong bóng". Từ này ghi nhận lần đầu vào thế kỷ XIV, được dùng để mô tả hiện tượng khí hoặc nước bị nén lại, tạo thành các hình cầu nổi trên bề mặt. Ngày nay, "bubble" không chỉ diễn tả hình thức vật lý mà còn được áp dụng trong các ngữ cảnh tài chính và xã hội, biểu thị sự gia tăng giá trị không bền vững.
Từ "bubble" có tần suất sử dụng khác nhau trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài nói về kinh tế, tài chính hoặc hiện tượng tự nhiên. Trong phần Nói và Viết, "bubble" thường được sử dụng để mô tả các khái niệm như bong bóng kinh tế hoặc trạng thái ngộ nhận. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh miêu tả hiện tượng hoặc sự vật nhẹ nhàng, ví dụ như bong bóng xà phòng trong văn hóa trẻ em.
