Bản dịch của từ Bubble trong tiếng Việt

Bubble

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubble(Verb)

bˈʌbl̩
bˈʌbl̩
01

(động từ) Sôi lên, nổi lên những bọt khí; tạo ra hoặc cho xuất hiện các bong bóng khi chất lỏng nóng lên hoặc khi thức ăn đang nấu. Dùng khi nói chất lỏng hay món ăn đang có các bọt khí nổi lên trên bề mặt.

Intransitive To produce bubbles to rise up in bubbles such as in foods cooking or liquids boiling.

冒泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ, chuyển tiếp) Đánh dấu một câu trả lời trên mẫu bằng cách tô kín hoặc khoanh một ô tròn (bong bóng) để biểu thị lựa chọn.

Transitive To bubble in to mark a response on a form by filling in a circular area bubble.

在表格中用圆圈填充标记选择

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh máy tính, “bubble” (động từ) nghĩa là áp dụng hoặc đưa người dùng vào một "bong bóng lọc" — tức là lọc, hạn chế hoặc tùy chỉnh kết quả tìm kiếm/hiển thị sao cho chỉ thấy thông tin phù hợp với sở thích, hành vi hoặc quan điểm đã biết của họ.

Computing To apply a filter bubble as to search results.

过滤泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bubble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bubble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bubbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bubbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bubbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bubbling

Bubble(Noun)

bˈʌbl̩
bˈʌbl̩
01

Một khoang nhỏ có hình cầu hoặc gần cầu nằm bên trong một vật rắn (ví dụ: bong bóng khí trong kim loại, thủy tinh hoặc nhựa), thường là khoảng không chứa không khí hoặc khí khác.

A small spherical cavity in a solid material.

固体中的小气泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong poker (giải đấu), “bubble” là thời điểm mà người chơi cuối cùng chưa được nhận tiền thưởng thua hết chip và bị loại, khiến những người còn lại đều chắc chắn sẽ nhận giải. Ví dụ: nếu 9 người cuối cùng sẽ có tiền thưởng, thì lúc người thứ 10 bị loại gọi là “bubble”.

Poker The point in a poker tournament when the last player without a prize loses all their chips and leaves the game leaving only players that are going to win prizes eg if the last remaining 9 players win prizes then the point when the 10th player leaves the tournament.

扑克比赛中最后一名未获奖的玩家出局的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Viết tắt của 'travel bubble' — một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều vùng/quốc gia cho phép đi lại giữa họ mà không phải cách ly do các biện pháp phòng dịch (ví dụ trong đại dịch COVID-19). Nói cách khác, là "vùng/bong bóng du lịch" nơi du khách có thể di chuyển an toàn với ít hoặc không cần cách ly.

Short for travel bubble.

旅游泡泡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bubble (Noun)

SingularPlural

Bubble

Bubbles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ