Bản dịch của từ Bubble trong tiếng Việt
Bubble

Bubble (Noun)
Viết tắt của 'travel bubble' — một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều vùng/quốc gia cho phép đi lại giữa họ mà không phải cách ly do các biện pháp phòng dịch (ví dụ trong đại dịch COVID-19). Nói cách khác, là "vùng/bong bóng du lịch" nơi du khách có thể di chuyển an toàn với ít hoặc không cần cách ly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong poker (giải đấu), “bubble” là thời điểm mà người chơi cuối cùng chưa được nhận tiền thưởng thua hết chip và bị loại, khiến những người còn lại đều chắc chắn sẽ nhận giải. Ví dụ: nếu 9 người cuối cùng sẽ có tiền thưởng, thì lúc người thứ 10 bị loại gọi là “bubble”.
Poker The point in a poker tournament when the last player without a prize loses all their chips and leaves the game leaving only players that are going to win prizes eg if the last remaining 9 players win prizes then the point when the 10th player leaves the tournament.
Bubble (Verb)
(động từ) Sôi lên, nổi lên những bọt khí; tạo ra hoặc cho xuất hiện các bong bóng khi chất lỏng nóng lên hoặc khi thức ăn đang nấu. Dùng khi nói chất lỏng hay món ăn đang có các bọt khí nổi lên trên bề mặt.
Intransitive To produce bubbles to rise up in bubbles such as in foods cooking or liquids boiling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh máy tính, “bubble” (động từ) nghĩa là áp dụng hoặc đưa người dùng vào một "bong bóng lọc" — tức là lọc, hạn chế hoặc tùy chỉnh kết quả tìm kiếm/hiển thị sao cho chỉ thấy thông tin phù hợp với sở thích, hành vi hoặc quan điểm đã biết của họ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bubble" được sử dụng để chỉ một khối khí nhỏ được bao quanh bởi chất lỏng hoặc chất rắn, thường có hình dạng cầu và có thể nổi lên trên bề mặt. Trong tiếng Anh, "bubble" có thể mang nghĩa bóng, như trong cụm từ "housing bubble", biểu thị sự gia tăng giá bất động sản không bền vững. Cách phát âm và hình thức từ ngữ tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "bubble" thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế và văn hóa trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "bubble" được sử dụng để chỉ một khối khí nhỏ được bao quanh bởi chất lỏng hoặc chất rắn, thường có hình dạng cầu và có thể nổi lên trên bề mặt. Trong tiếng Anh, "bubble" có thể mang nghĩa bóng, như trong cụm từ "housing bubble", biểu thị sự gia tăng giá bất động sản không bền vững. Cách phát âm và hình thức từ ngữ tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "bubble" thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế và văn hóa trong cả hai biến thể.
