Bản dịch của từ Filter trong tiếng Việt

Filter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filter (Noun)

fˈɪltɐ
ˈfɪɫtɝ
01

Một cái rây hoặc lưới dùng để tách chất rắn ra khỏi chất lỏng.

A strainer or mesh for separating solid matter from a liquid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phương pháp để hạn chế hoặc giới hạn dữ liệu hoặc thông tin

A means of restricting or limiting data or information

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thiết bị hoặc vật liệu có tác dụng loại bỏ tạp chất khỏi một chất.

A device or material that removes impurities from a substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Filter (Verb)

fˈɪltɐ
ˈfɪɫtɝ
01

Loại bỏ những thành phần không mong muốn khỏi một thứ gì đó

To remove unwanted elements from something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho một chất đi qua bộ lọc

To pass a substance through a filter

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Áp dụng hiệu ứng bộ lọc trong nhiếp ảnh hoặc phương tiện kỹ thuật số

To apply a filter effect in photography or digital media

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa