Bản dịch của từ Filter trong tiếng Việt
Filter
NounVerb

Filter (Noun)
fˈɪltɐ
ˈfɪɫtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phương pháp để hạn chế hoặc giới hạn dữ liệu hoặc thông tin
A means of restricting or limiting data or information
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Filter (Verb)
fˈɪltɐ
ˈfɪɫtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
