Bản dịch của từ Traffic trong tiếng Việt

Traffic

Noun [U] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traffic(Noun Uncountable)

ˈtræf.ɪk
ˈtræf.ɪk
01

Tình trạng giao thông; lượng xe cộ và chuyển động trên đường (có thể chỉ lưu lượng, tắc nghẽn hay điều kiện di chuyển).

Traffic, traffic situation.

Ví dụ

Traffic(Noun)

tɹˈæfɪk
tɹˈæfɪk
01

Số lượng hoặc dòng phương tiện (xe hơi, xe máy, xe tải, v.v.) đang di chuyển hoặc lưu thông trên đường công cộng.

Vehicles moving on a public highway.

Ví dụ
02

Các thông điệp hoặc tín hiệu được truyền đi trong một hệ thống liên lạc (ví dụ: dữ liệu, tin nhắn, cuộc gọi) — tức là lượng thông tin đang lưu thông qua mạng.

The messages or signals transmitted through a communications system.

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh này, “traffic” nghĩa là sự trao đổi, giao tiếp hoặc giao dịch giữa người với người — ví dụ như trao đổi thông tin, thương lượng, buôn bán hoặc thảo luận.

Dealings or communication between people.

Ví dụ
04

Hành động buôn bán, mua bán hoặc trao đổi những thứ bất hợp pháp (ví dụ ma túy, vũ khí, hàng lậu).

The action of dealing or trading in something illegal.

traffic tiếng việt là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Traffic (Noun)

SingularPlural

Traffic

Traffic

Traffic(Verb)

tɹˈæfɪk
tɹˈæfɪk
01

Tham gia mua bán, buôn bán hàng hóa hoặc vật phẩm bất hợp pháp (ví dụ: buôn bán ma túy, vũ khí, người).

Deal or trade in something illegal.

Ví dụ

Dạng động từ của Traffic (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Traffic

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trafficked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trafficked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Traffics

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trafficking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ