traffic
traffic (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tình trạng giao thông; lượng xe cộ và chuyển động trên đường (có thể chỉ lưu lượng, tắc nghẽn hay điều kiện di chuyển).
Traffic, traffic situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của traffic (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luồng mạng network traffic | Luồng mạng xã hội có thể làm cho bạn bị áp đảo. Network traffic on social media platforms can be overwhelming. |
giao thông đô thị urban traffic | Sự tắc nghẽn giao thông đô thị gây trì hoãn trong việc đi làm hàng ngày. Urban traffic congestion causes delays in daily commutes. |
giao thông xe tải truck traffic | Giao thông xe tải góp phần làm ô nhiễm không khí trong thành phố. Truck traffic contributes to air pollution in cities. |
giao thông đường sắt rail traffic | Giao thông đường sắt ở các thành phố lớn thường gây tắc nghẽn vào giờ cao điểm. Rail traffic in big cities often causes congestion during rush hours. |
giao thông vi phạm luật illegal traffic | Giao thông bất hợp pháp của động vật hoang dã gây hại cho môi trường. Illegal traffic of wildlife harms the environment. |
traffic (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “traffic” nghĩa là sự trao đổi, giao tiếp hoặc giao dịch giữa người với người — ví dụ như trao đổi thông tin, thương lượng, buôn bán hoặc thảo luận.
Dealings or communication between people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các thông điệp hoặc tín hiệu được truyền đi trong một hệ thống liên lạc (ví dụ: dữ liệu, tin nhắn, cuộc gọi) — tức là lượng thông tin đang lưu thông qua mạng.
The messages or signals transmitted through a communications system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của traffic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
traffic | traffic |
Kết hợp từ của traffic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luồng mạng network traffic | Lưu lượng mạng nặng trong thời gian sử dụng mạng xã hội cao điểm. Heavy network traffic during peak social media usage times. |
giao thông hàng hóa freight traffic | Lưu lượng hàng hóa tăng do mua sắm trực tuyến trong đại dịch. Freight traffic increased due to online shopping during the pandemic. |
giao thông xe cộ vehicular traffic | Lưu lượng giao thông tăng 20% trong lễ hội ở New York. Vehicular traffic increased by 20% during the festival in New York. |
luồng giao thông đến incoming traffic | Lưu lượng truy cập vào mạng xã hội tăng 30% năm ngoái. The incoming traffic to social media increased by 30% last year. |
giao thông hàng hải maritime traffic | Lưu lượng giao thông hàng hải tăng 20% ở cảng New York năm ngoái. Maritime traffic increased by 20% in New York Harbor last year. |
traffic (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của traffic (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | traffic |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trafficked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trafficked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | traffics |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trafficking |
