highway
highway (Noun)
Nghĩa 01
Một con đường lớn, quan trọng, thường nối các thị trấn hoặc thành phố lớn; đường để đi lại nhanh giữa các địa phương.
A main road, especially one connecting major towns or cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của highway (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
highway | highways |
Kết hợp từ của highway (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường cao tốc vắng vẻ empty highway | Đường cao tốc trống trải rất lý tưởng cho chuyến đi đến California. The empty highway was perfect for our road trip to California. |
đường cao tốc giữa sa mạc desert highway | Nhiều du khách thích lái xe trên đường cao tốc sa mạc ở Arizona. Many travelers enjoy driving on the desert highway in Arizona. |
đường cao tốc ở miền núi mountain highway | Đường cao tốc trên núi đông đúc trong mùa lễ hội. The mountain highway was crowded during the holiday season. |
xa lộ liên bang federal highway | Đường cao tốc liên bang kết nối nhiều thành phố ở Hoa Kỳ. The federal highway connects many cities in the United States. |
đường cao tốc ven biển coastal highway | Đường cao tốc ven biển kết nối nhiều sự kiện xã hội dọc bãi biển. The coastal highway connects many social events along the beach. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "highway" chỉ những con đường lớn, thường được thiết kế để cho phép giao thông với tốc độ cao giữa các khu vực. Trong tiếng Anh American, "highway" thường được sử dụng để chỉ các con đường liên bang hoặc tiểu bang, trong khi trong tiếng Anh British, thuật ngữ "motorway" được ưu tiên sử dụng. Sự khác biệt về nghĩa và sử dụng ở hai vùng này phản ánh hệ thống giao thông khác nhau. "Highway" thường liên quan đến các tuyến đường chính hơn là đường phố nội thành.
