Anh - Việt

Bản dịch của từ Highway trong tiếng Việt

highway

Noun

highway (Noun)

/hˈɑɪwˌei/
/hˈɑɪwˌei/
AI

Nghĩa 01

Một con đường lớn, quan trọng, thường nối các thị trấn hoặc thành phố lớn; đường để đi lại nhanh giữa các địa phương.

A main road, especially one connecting major towns or cities.

Ví dụ
Đường cao tốc giữa Los Angeles và San Francisco đông đúc.The highway between Los Angeles and San Francisco is busy.
Chính phủ đang kế hoạch xây dựng một con đường cao tốc mới vào năm sau.The government is planning to build a new highway next year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của highway (Noun)

SingularPlural

highway

highways

Kết hợp từ của highway (Noun)

ADJECTIVE + highwayPHRASESPREPOSITIONVERB + highwayhighway + NOUN
Kết hợp từ của highway
Collocation
Ví dụ

đường cao tốc vắng vẻ

empty highway

Đường cao tốc trống trải rất lý tưởng cho chuyến đi đến California.

The empty highway was perfect for our road trip to California.

đường cao tốc giữa sa mạc

desert highway

Nhiều du khách thích lái xe trên đường cao tốc sa mạc ở Arizona.

Many travelers enjoy driving on the desert highway in Arizona.

đường cao tốc ở miền núi

mountain highway

Đường cao tốc trên núi đông đúc trong mùa lễ hội.

The mountain highway was crowded during the holiday season.

xa lộ liên bang

federal highway

Đường cao tốc liên bang kết nối nhiều thành phố ở Hoa Kỳ.

The federal highway connects many cities in the United States.

đường cao tốc ven biển

coastal highway

Đường cao tốc ven biển kết nối nhiều sự kiện xã hội dọc bãi biển.

The coastal highway connects many social events along the beach.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh