Bản dịch của từ Major trong tiếng Việt
Major

Major(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong âm nhạc) thuộc gam trưởng: thang âm có khoảng cách một bán cung giữa bậc ba và bậc tư, và giữa bậc bảy và bậc tám. Nói cách khác, là thang âm có tính chất “trưởng” (vui, sáng) trong âm nhạc phương Tây.
(of a scale) having intervals of a semitone between the third and fourth, and seventh and eighth degrees.
(音乐)大调音阶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(được thêm vào họ hoặc tên trong các trường công lập) chỉ người anh cả trong hai anh em; dùng để phân biệt anh lớn hơn em.
(appended to a surname in public schools) indicating the elder of two brothers.
(在公立学校中)表示两个兄弟中年长者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong logic luận lí, 'major' dùng để chỉ vị ngữ xuất hiện trong kết luận của một tam đoạn luận phạm trù (categorical syllogism). Nói cách khác, đó là mệnh đề/thuộc tính đứng sau động từ trong kết luận, đối lập với 'minor' (chủ ngữ).
(of a term) occurring as the predicate in the conclusion of a categorical syllogism.
大前提
Chỉ điều gì đó quan trọng, nghiêm trọng hoặc có ý nghĩa lớn; ảnh hưởng nhiều đến kết quả hoặc tình huống.
Important, serious, or significant.
重要的,严肃的,具有意义的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Major (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Major Chính | More major Lớn hơn | Most major Lớn nhất |
Major(Noun Countable)
Chuyên ngành; lĩnh vực chuyên môn mà một người học tập hoặc nghiên cứu sâu ở trường đại học hoặc cao đẳng.
Specialized.
专业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Major(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tổ chức hoặc cuộc thi lớn, có quy mô, tầm quan trọng hoặc uy tín; thường là sự kiện chính hoặc đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực đó.
A major organization or competition.
一个重要的组织或比赛。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Major (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Major | Majors |
Major(Verb)
Học chuyên ngành (tức là chọn một môn học chính để tập trung nghiên cứu) tại đại học hoặc cao đẳng.
Specialize in (a particular subject) at college or university.
大学专业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Major (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Major |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Majored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Majored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Majors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Majoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "major" trong tiếng Anh có nghĩa chính là quan trọng hoặc lớn. Trong tiếng Anh Mỹ, "major" thường được sử dụng để chỉ các ngành học chính của sinh viên (major), trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính chất của một sự kiện hay vấn đề có ảnh hưởng lớn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này giống nhau trong viết và nói, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong môi trường học thuật và giao tiếp.
Từ "major" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "major", nghĩa là "lớn hơn" hoặc "quan trọng hơn". Từ này được hình thành từ gốc "magnus", nghĩa là "lớn". Trong lịch sử, "major" đã được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ cấp bậc sĩ quan cao hơn. Ngày nay, từ này không chỉ áp dụng cho các cấp bậc mà còn thể hiện tầm quan trọng hoặc quy mô của một sự vật trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học thuật đến văn hóa.
Từ "major" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề như chuyên ngành học hoặc tầm quan trọng của vấn đề. Trong Đọc và Viết, "major" thường được sử dụng để mô tả quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc yếu tố chính trong một luận điểm. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống học thuật và nghề nghiệp, thể hiện vai trò quan trọng hoặc sự ưu tiên của một yếu tố nào đó.
Họ từ
Từ "major" trong tiếng Anh có nghĩa chính là quan trọng hoặc lớn. Trong tiếng Anh Mỹ, "major" thường được sử dụng để chỉ các ngành học chính của sinh viên (major), trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính chất của một sự kiện hay vấn đề có ảnh hưởng lớn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này giống nhau trong viết và nói, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong môi trường học thuật và giao tiếp.
Từ "major" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "major", nghĩa là "lớn hơn" hoặc "quan trọng hơn". Từ này được hình thành từ gốc "magnus", nghĩa là "lớn". Trong lịch sử, "major" đã được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ cấp bậc sĩ quan cao hơn. Ngày nay, từ này không chỉ áp dụng cho các cấp bậc mà còn thể hiện tầm quan trọng hoặc quy mô của một sự vật trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học thuật đến văn hóa.
Từ "major" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề như chuyên ngành học hoặc tầm quan trọng của vấn đề. Trong Đọc và Viết, "major" thường được sử dụng để mô tả quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc yếu tố chính trong một luận điểm. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống học thuật và nghề nghiệp, thể hiện vai trò quan trọng hoặc sự ưu tiên của một yếu tố nào đó.
