Bản dịch của từ Surname trong tiếng Việt

Surname

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surname (Noun)

sˈɝnˌeim
sˈɝɹnˌeim
01

Tên họ (tên theo dòng họ) được truyền từ cha mẹ sang con cái, chung cho mọi thành viên trong một gia đình, khác với tên riêng (tên gọi cá nhân).

A hereditary name common to all members of a family, as distinct from a forename or given name.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Surname (Verb)

sˈɝnˌeim
sˈɝɹnˌeim
01

Gọi ai đó bằng họ; đặt họ cho ai (gán họ cho một người).

Give a surname to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh