Anh - Việt

Bản dịch của từ Forename trong tiếng Việt

forename

VerbNoun

forename (Verb)

/fˈoʊɹneɪm/
/fˈoʊɹneɪm/
AI

Nghĩa 01

Từ đồng nghĩa với “prénominate” (đặt tên trước, gọi bằng tên), nghĩa là đặt hoặc gọi ai đó bằng họ tên riêng (tên gọi), thường là tên đầu/cá nhân thay vì họ hoặc chức danh.

Synonym of prenominate.

Ví dụ
Cô ấy đã được đặt tên là người chiến thắng của cuộc thi truyền thông xã hội.She was forenamed as the winner of the social media contest.
Đứa bé sơ sinh đã được đặt tên theo ông của mình.The newborn baby was forenamed after his grandfather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Chỉ định, bổ nhiệm trước ai đó vào một vị trí hoặc nhiệm vụ; phân công trước.

To appoint in advance.

Ví dụ
Cô ấy đã được đặt tên trước làm chủ tịch của tổ chức từ thiện.She was forenamed as the president of the charity organization.
Người tình nguyện trẻ được đặt tên trước để dẫn dắt sự kiện gây quỹ sắp tới.The young volunteer was forenamed to lead the upcoming fundraiser event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gọi ai đó bằng tên (đặt hoặc gán cho người nào đó tên riêng, tức tên gọi trước họ).

To assign someone a first name.

Ví dụ
Phụ huynh thường đặt tên cho con sau thành viên trong gia đình.Parents often forename their children after family members.
Truyền thống trong văn hóa đó là đặt tên dựa trên tổ tiên.The tradition in that culture is to forename based on ancestors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

forename (Noun)

/fˈoʊɹneɪm/
/fˈoʊɹneɪm/
AI

Nghĩa 01

Tên riêng đặt trước họ (tên gọi cá nhân dùng để gọi người, ví dụ: tên đệm + tên chính hoặc chỉ tên chính).

A name that precedes the surname.

Ví dụ
Tên của cô ấy là Emily.Her forename is Emily.
Tên của bạn là gì?What is your forename?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh