synonym
Noun
synonym (Noun)
/sˈɪnənɪm/
/sˈɪnənˌɪm/
AI
Ví dụ
Bạn là từ đồng nghĩa của đồng bào trong môi trường xã hội không chính thức.Friend is a synonym for pal in informal social settings.
Bạn bè là từ đồng nghĩa của đồng chí trong cuộc trò chuyện xã hội thoải mái.Buddy is a synonym of mate in casual social conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của synonym (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
synonym | synonyms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synonym" (đồng nghĩa) chỉ đến một từ hoặc cụm từ có nghĩa tương tự hoặc gần gũi với một từ khác trong cùng một ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và cách sử dụng có thể có những khác biệt nhỏ trong các lĩnh vực như văn học và ngữ nghĩa học. Từ "synonym" cũng thường gặp trong các bài nghiên cứu về từ vựng và ngôn ngữ học.
