Anh - Việt

Bản dịch của từ Synonym trong tiếng Việt

synonym

Noun

synonym (Noun)

/sˈɪnənɪm/
/sˈɪnənˌɪm/
AI

Nghĩa 01

Một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngôn ngữ. Ví dụ: “shut” là từ đồng nghĩa của “close”.

A word or phrase that means exactly or nearly the same as another word or phrase in the same language for example shut is a synonym of close.

Ví dụ
Bạn là từ đồng nghĩa của đồng bào trong môi trường xã hội không chính thức.Friend is a synonym for pal in informal social settings.
Bạn bè là từ đồng nghĩa của đồng chí trong cuộc trò chuyện xã hội thoải mái.Buddy is a synonym of mate in casual social conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của synonym (Noun)

SingularPlural

synonym

synonyms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh