Bản dịch của từ Synonym trong tiếng Việt

Synonym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synonym(Noun)

sˈɪnənɪm
sˈɪnənˌɪm
01

Một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngôn ngữ. Ví dụ: “shut” là từ đồng nghĩa của “close”.

A word or phrase that means exactly or nearly the same as another word or phrase in the same language for example shut is a synonym of close.

同义词是指意义相同或相近的词语。

synonym
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Synonym (Noun)

SingularPlural

Synonym

Synonyms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ