shut
shut (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shut (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shut |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shut |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shuts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shutting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shut" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đóng lại hoặc ngừng hoạt động. Nó được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người nói tiếng Anh Anh thường phát âm "shut" với âm "ʌ", trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm gần giống "ʌ" hoặc "ɑ". Từ này cũng có thể được sử dụng như tính từ hoặc danh từ trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ như "shut door" (cửa đóng) hay "the shut" (sự đóng lại).