Bản dịch của từ Prenominate trong tiếng Việt
Prenominate

Prenominate (Adjective)
Được nhắc đến trước đó; đã được đề cập hoặc được nêu tên từ trước.
Aforementioned; = prenominated.
Prenominate (Verb)
Đặt tên hoặc chỉ rõ trước thời hạn; đề cử, nêu tên ai đó cho một vị trí, chức vụ hoặc ứng cử trước khi diễn ra (đôi khi dùng không có tân ngữ).
To name or specify in advance, to mention previously, especially to nominate (a candidate) for an election, post, etc., beforehand. Occasionally without object.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "prenominate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, mang nghĩa chỉ định hoặc đề cử một cá nhân cho một vị trí hoặc vai trò nào đó trước khi diễn ra một sự kiện chính thức. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc trong các tổ chức. Chưa thấy rõ sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong văn cảnh sử dụng từ này, mặc dù có thể có chút khác biệt về tần suất sử dụng. "Prenominate" không phổ biến trong ngữ liệu thông thường và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
Từ "prenominate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, mang nghĩa chỉ định hoặc đề cử một cá nhân cho một vị trí hoặc vai trò nào đó trước khi diễn ra một sự kiện chính thức. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc trong các tổ chức. Chưa thấy rõ sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong văn cảnh sử dụng từ này, mặc dù có thể có chút khác biệt về tần suất sử dụng. "Prenominate" không phổ biến trong ngữ liệu thông thường và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
