Bản dịch của từ Fourth trong tiếng Việt
Fourth

Fourth (Adjective)
Fourth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fourth (Verb)
(thông tục) Đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất sau khi đã có hai người khác đồng ý trước đó — tức là nói “đồng ý” như là người thứ tư góp ý.
(informal) To agree with a proposition or statement after it has already been thirded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fourth" là một tính từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ vị trí thứ tư trong một dãy, được sử dụng để định lượng, biểu thị thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương đương, nhưng trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Từ này còn được dùng trong các thuật ngữ toán học, ví dụ như "fourth place" (vị trí thứ tư) hoặc "fourth dimension" (chiều thứ tư).
Từ "fourth" là một tính từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ vị trí thứ tư trong một dãy, được sử dụng để định lượng, biểu thị thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương đương, nhưng trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Từ này còn được dùng trong các thuật ngữ toán học, ví dụ như "fourth place" (vị trí thứ tư) hoặc "fourth dimension" (chiều thứ tư).
