Bản dịch của từ Fourth trong tiếng Việt

Fourth

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fourth(Adjective)

fˈɔɹɵ
foʊɹɵ
01

Dạng thứ tự của số bốn, dùng để chỉ vị trí, thứ tự hoặc thứ hạng là số bốn trong một dãy (ví dụ: thứ tư trong tuần, phần tử thứ tư).

The ordinal form of the number four.

四的序数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fourth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fourth

Thứ tư

-

-

Fourth(Noun)

fˈɔɹɵ
foʊɹɵ
01

(âm nhạc) Khoảng cách âm nhạc giữa hai nốt cách nhau bốn cấp trong thang âm diatonic, ví dụ từ nốt Đô (C) đến Fa (F).

(music) A musical interval which spans four degrees of the diatonic scale, for example C to F (C D E F).

音乐中的四度音程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(số ít) cấp số 4 của hộp số/động cơ — mức truyền động thứ tư khi thay đổi cấp hộp số (ví dụ: số 4 trên cần số).

(in the singular) The fourth gear of an engine.

第四挡

fourth nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phần tư; một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể (dùng chủ yếu ở Mỹ để chỉ một phần trong bốn phần bằng nhau).

(chiefly US) A quarter, one of four equal parts of a whole.

四分之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fourth (Noun)

SingularPlural

Fourth

Fourths

Fourth(Verb)

fˈɔɹɵ
foʊɹɵ
01

(thông tục) Đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất sau khi đã có hai người khác đồng ý trước đó — tức là nói “đồng ý” như là người thứ tư góp ý.

(informal) To agree with a proposition or statement after it has already been thirded.

第四个同意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ