Bản dịch của từ Quarter trong tiếng Việt
Quarter

Quarter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần bằng nhau trong tổng số bốn phần mà một vật hoặc khoảng thời gian có thể được chia thành.
Each of four equal or corresponding parts into which something is or can be divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hướng trên la bàn, đặc biệt là hướng từ đó gió thổi (ví dụ: hướng gió từ phía đông).
The direction of one of the points of the compass especially as a direction from which the wind blows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần mông hoặc phần đùi sau của con ngựa — tức là vùng hông/mông phía sau thân ngựa, nơi gắn chân sau.
The haunches or hindquarters of a horse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phòng ở hoặc nơi cư trú được bố trí cho những người trong quân đội hoặc người làm nghề phục vụ (như người ở, người hầu). Thường dùng để chỉ khu hoặc phòng ngủ dành cho nhân viên, binh sĩ hoặc người làm giúp việc.
Rooms or lodgings especially those allocated to people in military or domestic service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quarter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chia thành bốn phần bằng nhau hoặc tương ứng nhau.
Divide into four equal or corresponding parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đóng quân hoặc cho (ai đó) ở lại, trú ngụ, trú đóng tại một nơi nhất định (có thể là tạm thời).
Be stationed or lodged in a specified place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thuật ngữ phù hiệu (heraldry), “quarter” ở dạng động từ nghĩa là chia khiên thành các ô hoặc phần để đặt các huy hiệu khác nhau, thường để thể hiện các huy hiệu gia đình mà người vợ thừa hưởng khi kết hôn vào dòng họ người mang khiên.
Display different coats of arms in quarters of a shield especially to show arms inherited from heiresses who have married into the bearers family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quarter" trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là một phần tư, tức là 1/4 của một đơn vị. Trong bối cảnh tài chính, "quarter" cũng chỉ thời gian ba tháng trong năm, thường được sử dụng để báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Ở Anh, thuật ngữ này thường đề cập đến các "quater" của năm tài chính, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến các thời kỳ tính thuế. Hình thức viết không khác nhau nhiều, nhưng phát âm có thể giao động một chút giữa hai miền, với cách nhấn trọng âm khác nhau.
Họ từ
Từ "quarter" trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là một phần tư, tức là 1/4 của một đơn vị. Trong bối cảnh tài chính, "quarter" cũng chỉ thời gian ba tháng trong năm, thường được sử dụng để báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Ở Anh, thuật ngữ này thường đề cập đến các "quater" của năm tài chính, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến các thời kỳ tính thuế. Hình thức viết không khác nhau nhiều, nhưng phát âm có thể giao động một chút giữa hai miền, với cách nhấn trọng âm khác nhau.
