Bản dịch của từ Quarter trong tiếng Việt
Quarter
Noun [U/C] Verb

Quarter(Noun)
kwˈɔːtɐ
ˈkwɔrtɝ
01
Ví dụ
02
Một khu vực của một thành phố hoặc thị trấn, đặc biệt là một quận có đặc điểm riêng
A district within a town or city, especially one with its own unique characteristics.
一个城镇或城市的区域,尤其是具有特殊特色的街区
Ví dụ
Quarter(Verb)
kwˈɔːtɐ
ˈkwɔrtɝ
Ví dụ
02
Chặt hoặc chia thành từng miếng, đặc biệt để nấu ăn hoặc phục vụ
A neighborhood of a town or city, especially one with its own unique character.
一个城镇或城市中的区域,尤其是具有独特特征的地区。
Ví dụ
03
Để đặt chỗ hoặc cung cấp chỗ ở
A period of three months.
提供住宿或安置
Ví dụ
