Bản dịch của từ Traverse trong tiếng Việt

Traverse

VerbVerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traverse (Verb)

tɹəvˈɝsɪŋ
tɹəvˈɝsɪŋ
01

Di chuyển hoặc đi xuyên qua một khu vực/từ điểm này sang điểm kia (thường là qua không gian, địa hình hoặc môi trường nào đó).

To travel or move across.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Traverse (Verb)

trˈævəs
trəˈvɝs
01

Đi qua hoặc truyền qua một vật thể, hệ thống hay không gian

To pass across or through an object system or space

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi qua, băng qua hoặc xuyên qua một nơi, khu vực hay tuyến đường

To travel across or through a place area or route

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển từ phía này sang phía kia, nhất là theo cách có tính toán hoặc có hệ thống

To move across something from one side to the other especially in a measured or systematic way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Traverse (Noun Countable)

trˈævəs
trəˈvɝs
01

Việc hoặc chuyến đi băng qua một khu vực, đặc biệt là khu vực khó đi

An act or journey of crossing an area especially a difficult one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường đi hoặc đường tuyến cắt ngang qua một khu vực hay vật thể

A route or line that crosses an area or object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa