Bản dịch của từ Traverse trong tiếng Việt

Traverse

Adjective Noun [U/C] Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traverse(Adjective)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

Nằm ngang; đang theo một hướng xuyên qua một cái gì đó khác.

Lying across being in a direction across something else.

Ví dụ

Traverse(Noun)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

(Hàng hải) Đường đi ngoằn ngoèo hoặc đường đi ngoằn ngoèo của tàu thuyền đi từ nơi này đến nơi khác; một khóa học kết hợp.

Nautical The zigzag course or courses made by a ship in passing from one place to another a compound course.

Ví dụ
02

(quân sự) Trong chiến tranh chiến hào, một chiến hào phòng thủ được xây dựng để ngăn chặn sự xâm chiếm.

Military In trench warfare a defensive trench built to prevent enfilade.

Ví dụ
03

(lỗi thời) Một màn hình hoặc phân vùng.

Obsolete A screen or partition.

traverse
Ví dụ

Traverse(Verb)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

(leo núi) Leo lên hoặc xuống đồi dốc ở một góc rộng (so với độ dốc).

Climbing To climb or descend a steep hill at a wide angle relative to the slope.

Ví dụ
02

(kỹ thuật, trượt tuyết) Để (cắt, nghiêng) qua các độ dốc của mặt dốc ở tốc độ an toàn.

Engineering skiing To make a cutting an incline across the gradients of a sloped face at safe rate.

Ví dụ
03

(nội động từ, đấu kiếm) Sử dụng các chuyển động phản đối hoặc phản đối.

Intransitive fencing To use the motions of opposition or counteraction.

Ví dụ

Traverse(Adverb)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

Ngang; sang; theo chiều ngang.

Athwart across crosswise.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ