Bản dịch của từ Traverse trong tiếng Việt
Traverse
VerbVerbNoun Countable

Traverse (Verb)
tɹəvˈɝsɪŋ
tɹəvˈɝsɪŋ
Traverse (Verb)
trˈævəs
trəˈvɝs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Di chuyển từ phía này sang phía kia, nhất là theo cách có tính toán hoặc có hệ thống
To move across something from one side to the other especially in a measured or systematic way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Traverse (Noun Countable)
trˈævəs
trəˈvɝs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
