Bản dịch của từ Crosswise trong tiếng Việt

Crosswise

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crosswise(Adverb)

kɹˈɔswaɪz
kɹˈɑswaɪz
01

Theo hình chữ thập; nằm hoặc đặt theo hướng bắt chéo nhau tạo thành dấu cộng (+).

In the form of a cross.

交叉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh