Bản dịch của từ Crosswise trong tiếng Việt
Crosswise

Crosswise (Adverb)
Theo hình chữ thập; nằm hoặc đặt theo hướng bắt chéo nhau tạo thành dấu cộng (+).
In the form of a cross.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crosswise" (thường được viết là "cross-wise" trong một số tài liệu) được sử dụng để chỉ một phương hướng nằm ngang hoặc một sự kiện xảy ra theo hình thức cắt chéo, không theo chiều dọc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crosswise" được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày. Trong ngữ cảnh viết, nó thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hoặc chỉ đường, và trong giao tiếp miệng, âm tiết được nhấn mạnh khác nhau có thể dẫn đến sự hiểu nhầm về ý nghĩa.
Từ "crosswise" (thường được viết là "cross-wise" trong một số tài liệu) được sử dụng để chỉ một phương hướng nằm ngang hoặc một sự kiện xảy ra theo hình thức cắt chéo, không theo chiều dọc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crosswise" được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày. Trong ngữ cảnh viết, nó thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hoặc chỉ đường, và trong giao tiếp miệng, âm tiết được nhấn mạnh khác nhau có thể dẫn đến sự hiểu nhầm về ý nghĩa.
