Bản dịch của từ Trench trong tiếng Việt
Trench

Trench (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một rãnh dài, hẹp và sâu trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu khu vực một mảng này bị chui xuống dưới mảng kia (vùng suy chấn).
A long narrow deep depression in the ocean bed typically one running parallel to a plate boundary and marking a subduction zone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áo khoác trench: một loại áo khoác dài (thường ngang gối hoặc trên gối), làm từ vải chống thấm hoặc vải dày, có cổ bẻ, thắt lưng, và thường có cúc trước — giống như áo măng tô kiểu cổ điển dùng để chống mưa và gió.
A trench coat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trench (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trench" có nghĩa là một đoạn rãnh hoặc hố sâu, thường được đào để thoát nước, bảo vệ hoặc phục vụ cho mục đích vận chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "trench" được sử dụng tương tự với tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong quân sự, nơi "trench" chỉ các công sự bảo vệ lính. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "trench" có nghĩa là một đoạn rãnh hoặc hố sâu, thường được đào để thoát nước, bảo vệ hoặc phục vụ cho mục đích vận chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "trench" được sử dụng tương tự với tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong quân sự, nơi "trench" chỉ các công sự bảo vệ lính. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
