Bản dịch của từ Trench trong tiếng Việt
Trench
NounVerb

Trench (Noun)
tɹˈɛntʃ
tɹˈɛntʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một rãnh dài, hẹp và sâu trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu khu vực một mảng này bị chui xuống dưới mảng kia (vùng suy chấn).
A long narrow deep depression in the ocean bed typically one running parallel to a plate boundary and marking a subduction zone.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Áo khoác trench: một loại áo khoác dài (thường ngang gối hoặc trên gối), làm từ vải chống thấm hoặc vải dày, có cổ bẻ, thắt lưng, và thường có cúc trước — giống như áo măng tô kiểu cổ điển dùng để chống mưa và gió.
A trench coat.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trench (Verb)
tɹˈɛntʃ
tɹˈɛntʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
