trench
trench (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trench (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trenching |
trench (Noun)
Nghĩa 01
Một rãnh dài, hẹp và sâu trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu khu vực một mảng này bị chui xuống dưới mảng kia (vùng suy chấn).
A long narrow deep depression in the ocean bed typically one running parallel to a plate boundary and marking a subduction zone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Áo khoác trench: một loại áo khoác dài (thường ngang gối hoặc trên gối), làm từ vải chống thấm hoặc vải dày, có cổ bẻ, thắt lưng, và thường có cúc trước — giống như áo măng tô kiểu cổ điển dùng để chống mưa và gió.
A trench coat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trench (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trench | trenches |
Kết hợp từ của trench (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hàng dẫn giao tiếp communication trench | Các binh sĩ đào một hào giao thông để kết nối các trạm của họ. The soldiers dug a communication trench to connect their posts. |
rãnh nông shallow trench | Cộng đồng đã xây dựng một rãnh nông để thoát nước tốt hơn trong lũ. The community built a shallow trench for better drainage during floods. |
rãnh hẹp narrow trench | Rãnh hẹp tách hai nhóm trong cuộc biểu tình. The narrow trench separated the two groups during the protest. |
hầm trận đầu front-line trench | Binh sĩ đào một hào phòng thủ ở làng. Soldiers dug a front-line trench to defend the village. |
rãnh phòng thủ defensive trench | Cộng đồng đã xây dựng một hào phòng thủ để đảm bảo an toàn trong các cuộc biểu tình. The community built a defensive trench for safety during protests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trench" có nghĩa là một đoạn rãnh hoặc hố sâu, thường được đào để thoát nước, bảo vệ hoặc phục vụ cho mục đích vận chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "trench" được sử dụng tương tự với tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong quân sự, nơi "trench" chỉ các công sự bảo vệ lính. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.