Bản dịch của từ Encroach trong tiếng Việt

Encroach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encroach(Verb)

ɛnkɹˈoʊtʃ
ɪnkɹˈoʊtʃ
01

Xâm phạm (lãnh thổ, quyền, đời sống cá nhân của một người, v.v.)

Intrude on a persons territory rights personal life etc.

Ví dụ

Dạng động từ của Encroach (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Encroach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Encroached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Encroached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Encroaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Encroaching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ