encroach
encroach (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của encroach (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | encroach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | encroached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | encroached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encroaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | encroaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encroach" có nghĩa là xâm phạm, lấn chiếm hoặc vượt quá giới hạn, thường chỉ hành động xâm phạm vào quyền lợi hoặc không gian của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. "Encroach" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, địa lý hoặc xã hội để diễn tả sự vi phạm phạm vi quyền lực hoặc lãnh thổ. Tính từ liên quan là "encroaching", biểu thị hành động đang diễn ra hoặc xu hướng lấn chiếm.