Bản dịch của từ Encroach trong tiếng Việt
Encroach

Encroach(Verb)
Dạng động từ của Encroach (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Encroach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Encroached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Encroached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Encroaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Encroaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encroach" có nghĩa là xâm phạm, lấn chiếm hoặc vượt quá giới hạn, thường chỉ hành động xâm phạm vào quyền lợi hoặc không gian của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. "Encroach" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, địa lý hoặc xã hội để diễn tả sự vi phạm phạm vi quyền lực hoặc lãnh thổ. Tính từ liên quan là "encroaching", biểu thị hành động đang diễn ra hoặc xu hướng lấn chiếm.
Từ "encroach" xuất phát từ tiếng Latin "incrocare", có nghĩa là "lấn vào" hoặc "can thiệp". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "encrocher", mang ý nghĩa xâm lấn vào một không gian hay quyền lợi của người khác. Lịch sử từ này phản ánh sự gia tăng sự xâm phạm hoặc chiếm đoạt, liên hệ chặt chẽ với nghĩa hiện tại chỉ việc xâm phạm quyền sở hữu hoặc không gian của người khác một cách dần dần và âm thầm.
Từ "encroach" thường xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề môi trường hoặc pháp lý, nơi nó diễn tả hành động xâm phạm hoặc xâm lấn lãnh thổ, quyền lợi. Ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến quy hoạch đô thị, bảo vệ tự nhiên và sự xâm lấn của các công ty vào không gian riêng tư, thể hiện sự thay đổi tiêu cực đối với môi trường tự nhiên hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "encroach" có nghĩa là xâm phạm, lấn chiếm hoặc vượt quá giới hạn, thường chỉ hành động xâm phạm vào quyền lợi hoặc không gian của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. "Encroach" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, địa lý hoặc xã hội để diễn tả sự vi phạm phạm vi quyền lực hoặc lãnh thổ. Tính từ liên quan là "encroaching", biểu thị hành động đang diễn ra hoặc xu hướng lấn chiếm.
Từ "encroach" xuất phát từ tiếng Latin "incrocare", có nghĩa là "lấn vào" hoặc "can thiệp". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "encrocher", mang ý nghĩa xâm lấn vào một không gian hay quyền lợi của người khác. Lịch sử từ này phản ánh sự gia tăng sự xâm phạm hoặc chiếm đoạt, liên hệ chặt chẽ với nghĩa hiện tại chỉ việc xâm phạm quyền sở hữu hoặc không gian của người khác một cách dần dần và âm thầm.
Từ "encroach" thường xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề môi trường hoặc pháp lý, nơi nó diễn tả hành động xâm phạm hoặc xâm lấn lãnh thổ, quyền lợi. Ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến quy hoạch đô thị, bảo vệ tự nhiên và sự xâm lấn của các công ty vào không gian riêng tư, thể hiện sự thay đổi tiêu cực đối với môi trường tự nhiên hoặc xã hội.
