intrude
intrude (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intrude (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intrude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intruded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intruded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intrudes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intruding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intrude" (xâm nhập, xâm phạm) có nghĩa là can thiệp hoặc xâm nhập vào không gian, thời gian hay hoạt động của người khác mà không được chào đón. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác. Ở Anh, từ này thường liên quan đến các cuộc xâm phạm trong xã hội, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ khía cạnh xâm phạm riêng tư của cá nhân hơn.