Bản dịch của từ Existing trong tiếng Việt

Existing

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existing(Adjective)

ɪɡˈzɪs.tɪŋ
ɪɡˈzɪs.tɪŋ
01

Đang tồn tại; đã có sẵn ở thời điểm hiện tại (không phải mới được tạo hoặc mới xuất hiện).

Existing, existing.

存在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Existing(Verb)

ɪgzˈɪstɪŋ
ɪgzˈɪstɪŋ
01

Từ “existing” là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của “exist” nghĩa là “tồn tại”. Trong ngữ cảnh này nó diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tồn tại, ví dụ: “existing conditions” = “những điều kiện đang tồn tại”.

Present participle and gerund of exist.

存在的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Existing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Existed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Existed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Existing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ