Bản dịch của từ Existing trong tiếng Việt

Existing

AdjectiveVerb

Existing Adjective

/ ɪɡˈzɪs.tɪŋ/
/ ɪɡˈzɪs.tɪŋ/
01

Hiện có, đang tồn tại

Existing, existing

Ví dụ

The existing laws need to be updated for social progress.

Các luật hiện hành cần được cập nhật để đảm bảo tiến bộ xã hội.

Many existing social media platforms are popular among teenagers.

Nhiều nền tảng truyền thông xã hội hiện có rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.

Existing Verb

/ɪgzˈɪstɪŋ/
/ɪgzˈɪstɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và gerund của tồn tại

Present participle and gerund of exist

Ví dụ

Existing in society brings challenges and opportunities for growth.

Tồn tại trong xã hội mang đến thách thức và cơ hội phát triển.

She is currently existing in a community project for charity.

Cô ấy hiện đang tồn tại trong một dự án cộng đồng vì từ thiện.

Mô tả từ

“existing" thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “hiện có, đang tồn tại” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Listening 15 lần/148371 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 13 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “existing” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Existing

Không có idiom phù hợp