Bản dịch của từ Existing trong tiếng Việt
Existing

Existing (Adjective)
Đang tồn tại; đã có sẵn ở thời điểm hiện tại (không phải mới được tạo hoặc mới xuất hiện).
Existing, existing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "existing" là một hình thức của động từ "exist", có nghĩa là "tồn tại" hoặc "hiện hữu". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc tồn tại của một thứ gì đó trong thời gian, không gian hoặc trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "existing" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và cấu trúc ngữ pháp, không có sự khác biệt nổi bật về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong văn phong chính thức hoặc không chính thức.
Họ từ
Từ "existing" là một hình thức của động từ "exist", có nghĩa là "tồn tại" hoặc "hiện hữu". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc tồn tại của một thứ gì đó trong thời gian, không gian hoặc trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "existing" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và cấu trúc ngữ pháp, không có sự khác biệt nổi bật về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong văn phong chính thức hoặc không chính thức.
