Anh - Việt

Bản dịch của từ Running trong tiếng Việt

running

VerbNounAdjective

running (Verb)

/rˈʌnɪŋ/
/ˈrənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển nhanh bằng chân, có lúc cả hai chân đều rời khỏi mặt đất.

Moving quickly on foot with both feet leaving the ground at some points

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện ở Hà Nội, Mai đang chạy cùng tình nguyện viên vì các gia đình nghèo.At Hanoi's charity event, Mai is running with volunteers for poor families.
Trong buổi gây quỹ ở trường, Nam không chạy mà hỗ trợ học sinh khuyết tật.At a school fundraiser, Nam is not running; he supports disabled students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đang hoạt động, vận hành hoặc tiếp tục làm việc.

Operating functioning or continuing to work

Ví dụ
Đường dây hỗ trợ cộng đồng hoạt động mỗi tối ở Hà Nội.The community support hotline is running every evening in Hanoi.
Hệ thống đặt chỗ của trung tâm thanh thiếu niên không hoạt động sau vụ mất điện hôm thứ Sáu.The youth center's booking system is not running after Friday's power failure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Điều hành hoặc kiểm soát một tổ chức, doanh nghiệp, sự kiện hay hệ thống.

Managing or controlling an organization business event or system

Ví dụ
Maya đang điều hành một tổ chức từ thiện dành cho thanh niên ở Toronto.Maya is running a youth charity in Toronto.
Omar không phụ trách cuộc họp khu phố vào thứ Sáu này.Omar is not running the neighborhood meeting this Friday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

running (Noun)

/rˈʌnɪŋ/
/ˈrənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc môn thể thao chạy bằng chân.

The activity or sport of moving quickly on foot

Ví dụ
Chạy bộ gắn kết 30 người hàng xóm ở Chicago mỗi thứ Bảy.Running brings 30 neighbors together in Chicago every Saturday.
Chạy bộ không giúp Maya kết nối với các bạn học mới.Running does not connect Maya with her new classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khoảng thời gian máy móc, hệ thống, buổi biểu diễn hoặc sự kiện hoạt động liên tục.

The continuous operation of a machine system performance or event

Ví dụ
Việc vận hành ngân hàng thực phẩm của Maya đã giúp 300 gia đình vào năm 2024.The running of Maya's food bank served 300 families in 2024.
Việc vận hành kém của trung tâm cộng đồng làm giảm các hoạt động thanh niên vào tháng Sáu.Poor running of the community center reduced youth activities in June.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chuỗi sự việc, kết quả hoặc lần xảy ra tương tự nối tiếp nhau.

A series of similar events results or occurrences that happen one after another

Ví dụ
Ba cuộc biểu tình trong khu phố liên tiếp đã cho Mia dẫn chứng tốt để thi nói IELTS.A running of three neighborhood protests gave Mia strong IELTS speaking evidence.
Chuỗi tranh luận trực tuyến không xây dựng được lòng tin của công chúng vào năm 2024.The running of online debates did not build public trust in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

running (Adjective)

/rˈʌnɪŋ/
/ˈrənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang chảy hoặc lan ra, nhất là khi chất lỏng không được giữ kín.

Flowing or spreading especially because a liquid is not contained

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2023, nước thải tràn ra đe dọa các gia đình ở Jakarta.After the 2023 flood, running sewage threatened families in Jakarta.
Sarah không tìm thấy nước máy đang chảy tại trung tâm cộng đồng nông thôn.Sarah found no running water at the rural community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên tục không ngừng; vẫn đang diễn ra hoặc đang được thực hiện.

Continuing without stopping still happening or in progress

Ví dụ
Một chiến dịch đang diễn ra ở Chicago hỗ trợ 500 gia đình vô gia cư.A running campaign in Chicago supports 500 homeless families.
Chiến dịch giáo dục đang diễn ra của Malala vẫn chưa dừng lại sau ba năm.Malala's running education campaign has not stopped after three years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Di chuyển hoặc đi lại thường xuyên theo một tuyến đường hay giữa các địa điểm.

Moving or traveling regularly along a route or between places

Ví dụ
Maya khen dịch vụ xe buýt chạy giữa Queens và Brooklyn.Maya praises the running bus service between Queens and Brooklyn.
Năm 2025, Daniel không thấy tàu chạy giữa Chicago và Evanston.In 2025, Daniel found no running trains between Chicago and Evanston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh