Anh - Việt

Bản dịch của từ Day trong tiếng Việt

day

Noun

day (Noun)

/dˈeɪ/
/ˈdeɪ/
AI

Nghĩa 01

Thời kỳ trong quá khứ khi một người hoặc sự vật còn hoạt động, thành công hoặc có ảnh hưởng.

A period in the past when a person or thing was active successful or important

Ví dụ
Trong thời hoàng kim của Maya, các bài phát biểu cộng đồng truyền cảm hứng cho hàng nghìn cử tri trẻ.During Maya's day, her community speeches inspired thousands of young voters.
Tổ chức từ thiện này không còn trong thời hoàng kim; các khoản quyên góp giảm mạnh.The charity is no longer in its day; donations fell sharply.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ngày hoặc dịp cụ thể được gắn với một sự kiện, hoạt động hay kỷ niệm.

A particular date or occasion or a time when something happens

Ví dụ
Ngày Môi trường Thế giới là dịp quan trọng cho hợp tác xã hội.World Environment Day is an important day for global social cooperation.
Thứ Sáu không phải là ngày thích hợp để bàn về mạng xã hội với cha mẹ lớn tuổi.Friday is not a suitable day for discussing social media with elderly parents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khoảng thời gian có ánh sáng tự nhiên, từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.

The time when it is light outside between sunrise and sunset

Ví dụ
Ban ngày, người dân ở Boston sử dụng công viên để gặp gỡ cộng đồng.During the day, neighbors in Boston use parks for social meetings.
Người dân không tổ chức diễn đàn ngoài trời vào ban đêm, chỉ tổ chức ban ngày.Residents do not hold outdoor forums at night, only during the day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Khoảng thời gian gồm hai mươi bốn giờ, thường được tính từ nửa đêm này đến nửa đêm kế tiếp.

A period of 24 hours especially from midnight to midnight

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của day (Noun)

ADJECTIVE + dayPHRASESPREPOSITIONVERB + dayday + VERB
Kết hợp từ của day
Collocation
Ví dụ

một ngày lạnh giá

cold day

ngày định mệnh

fateful day

ngày thi đấu

match day

một ngày tuyệt vời

wonderful day

một ngày vui vẻ

fun day

Video ngữ cảnh