night
night (Adverb)
Nghĩa 01
Vào ban đêm; trong thời gian đêm (khi trời tối).
During the night; at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
night (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của night (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
night | nights |
Kết hợp từ của night (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đêm thảnh thơi restful night | Cô ấy đã có một đêm yên bình sau khi tham dự sự kiện xã hội. She had a restful night after attending the social event. |
đêm ẩm humid night | Đêm ẩm ướt làm cho việc ngủ ngon khó khăn. The humid night made it hard to sleep peacefully. |
đêm tuyết snowy night | Đêm tuyết là hoàn hảo để tụ tập cùng bạn bè. The snowy night was perfect for a cozy gathering with friends. |
đêm đầu tiên first night | Đêm đầu tiên ở một thành phố mới rất thú vị. The first night in a new city was exciting. |
đêm Halloween Halloween night | Bạn có tổ chức đêm Halloween cùng bạn bè mỗi năm không? Do you celebrate Halloween night with your friends every year? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "night" (đêm) chỉ khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn cho đến khi mặt trời mọc, thường được ghi nhận với bầu trời tối và sự hiện diện của các thiên thể như sao và mặt trăng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng từ này trong các câu nói. "Night" cũng được dùng trong nhiều cụm từ, ví dụ như "goodnight" (chúc ngủ ngon).
