Bản dịch của từ Afternoon trong tiếng Việt
Afternoon
NounAdverb

Afternoon (Noun)
ˌæftɚnˈun
ˈæftəɹnˈun
Afternoon (Adverb)
ˌæftɚnˈun
ˈæftəɹnˈun
01
Vào buổi chiều; mỗi buổi chiều (diễn tả hành động xảy ra vào khoảng thời gian buổi chiều).
In the afternoon; every afternoon.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

