Bản dịch của từ Afternoon trong tiếng Việt
Afternoon

Afternoon (Noun)
Afternoon (Adverb)
Vào buổi chiều; mỗi buổi chiều (diễn tả hành động xảy ra vào khoảng thời gian buổi chiều).
In the afternoon; every afternoon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "afternoon" chỉ khoảng thời gian trong ngày, bắt đầu từ khoảng 12 giờ trưa và kéo dài đến 6 giờ chiều. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈɑːftən/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˌæf.tərˈnuːn/. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách phát âm và nhấn âm. Về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ, thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian giữa buổi trưa và buổi tối.
Từ "afternoon" chỉ khoảng thời gian trong ngày, bắt đầu từ khoảng 12 giờ trưa và kéo dài đến 6 giờ chiều. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈɑːftən/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˌæf.tərˈnuːn/. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách phát âm và nhấn âm. Về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ, thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian giữa buổi trưa và buổi tối.

