Bản dịch của từ Week trong tiếng Việt
Week

Week (Noun Countable)
Một đơn vị thời gian gồm bảy ngày liên tiếp, thường bắt đầu từ thứ Hai hoặc Chủ nhật tùy theo thói quen; ví dụ: “một tuần” là bảy ngày.
Week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "week" trong tiếng Anh chỉ khoảng thời gian bảy ngày, thường bắt đầu từ Chủ Nhật hoặc Thứ Hai tùy theo truyền thống văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ "half-term" chỉ các kỳ nghỉ giữa học kỳ có thể được sử dụng liên quan đến tuần học, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) không sử dụng thuật ngữ này mà phổ biến hơn với "break". Ngoài ra, "weekend" trong tiếng Anh hai miền đều dùng để chỉ hai ngày nghỉ cuối tuần, mặc dù phát âm có thể hơi khác.
Họ từ
Từ "week" trong tiếng Anh chỉ khoảng thời gian bảy ngày, thường bắt đầu từ Chủ Nhật hoặc Thứ Hai tùy theo truyền thống văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ "half-term" chỉ các kỳ nghỉ giữa học kỳ có thể được sử dụng liên quan đến tuần học, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) không sử dụng thuật ngữ này mà phổ biến hơn với "break". Ngoài ra, "weekend" trong tiếng Anh hai miền đều dùng để chỉ hai ngày nghỉ cuối tuần, mặc dù phát âm có thể hơi khác.
