Bản dịch của từ Week trong tiếng Việt

Week

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Week(Noun Countable)

wiːk
wiːk
01

Một đơn vị thời gian gồm bảy ngày liên tiếp, thường bắt đầu từ thứ Hai hoặc Chủ nhật tùy theo thói quen; ví dụ: “một tuần” là bảy ngày.

Week.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Week(Noun)

wˈik
wˈik
01

Một khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp.

A period of seven days.

七天的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Week (Noun)

SingularPlural

Week

Weeks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ