seven
Noun
seven (Noun)
/sˈɛvn̩/
/sˈɛvn̩/
AI
Nghĩa 01
Số 7; chữ số 7 hoặc một trường hợp, một lần xuất hiện của số 7.
The digit/figure 7 or an occurrence thereof.
Ví dụ
Bảy người bạn đã tham dự bữa tiệc tối qua.Seven friends attended the party last night.
Cô ấy đã nhận được bảy lời mời tham gia sự kiện từ thiện.She received seven invitations to the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã thắng trò chơi với lá bài bảy may mắn.She won the game with a lucky seven card.
Tại bữa tiệc, mọi người đều được chia bảy lá bài poker.At the party, everyone was dealt a seven in poker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seven (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seven | sevens |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seven" là một số từ vựng trong tiếng Anh, biểu thị số lượng bằng bảy. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "seven" có cách viết và phát âm giống nhau. Phát âm của từ này thường được ghi nhận là /ˈsɛvən/. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ số lượng, thời gian, và thứ tự (ví dụ: ngày 7 tháng). Tính chất của từ này chủ yếu là danh từ và có thể được dùng như tính từ khi miêu tả số lượng.