Bản dịch của từ Card trong tiếng Việt

Card

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Card (Noun)

kˈɑɹd
kˈɑɹd
01

Mảnh giấy (hoặc tấm) tròn trên la bàn biển, trên đó được đánh dấu các hướng (Bắc, Nam, Đông, Tây và các góc độ) — tức là mặt la bàn dùng để chỉ phương hướng.

A paper on which the points of the compass are marked; the dial or face of the mariner's compass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tấm thẻ dùng để chỉ báo, đánh dấu hoặc hiển thị thông tin (ví dụ: thẻ chỉ dẫn, thẻ điểm, thẻ nhận dạng).

An indicator card.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong máy tính và giao diện người dùng, 'card' là một trong các trang hoặc mẫu hiển thị mà người dùng có thể chuyển qua lại và điền thông tin vào đó. Thường là một khung/ô chứa nội dung riêng biệt trong giao diện, giúp chia nhỏ thông tin hoặc biểu mẫu thành các phần dễ quản lý.

(computing) Any of a set of pages or forms that the user can navigate between, and fill with data, in certain user interfaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Card (Verb)

kˈɑɹd
kˈɑɹd
01

(từ cổ, ít dùng) chơi bài (tham gia trò chơi bằng bộ bài).

(dated) To play cards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ, Mỹ) Kiểm tra giấy tờ tùy thân của ai đó để xác nhận tuổi (ví dụ khi vào quán bar hoặc mua rượu); hỏi xem họ có giấy tờ chứng minh đủ tuổi hay không.

(transitive, US) To check IDs, especially against a minimum age requirement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong golf) ghi được điểm số đã nêu hoặc ghi điểm ấy vào bảng điểm; tức là chơi xong một vòng/hố với số gậy bằng số đã báo/ghi lại trên bảng điểm.

(transitive, golf) To make (a stated score), as recorded on a scoring card.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ