card
card (Verb)
Nghĩa 01
(từ cổ, ít dùng) chơi bài (tham gia trò chơi bằng bộ bài).
(dated) To play cards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ, Mỹ) Kiểm tra giấy tờ tùy thân của ai đó để xác nhận tuổi (ví dụ khi vào quán bar hoặc mua rượu); hỏi xem họ có giấy tờ chứng minh đủ tuổi hay không.
(transitive, US) To check IDs, especially against a minimum age requirement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong golf) ghi được điểm số đã nêu hoặc ghi điểm ấy vào bảng điểm; tức là chơi xong một vòng/hố với số gậy bằng số đã báo/ghi lại trên bảng điểm.
(transitive, golf) To make (a stated score), as recorded on a scoring card.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của card (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | card |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carding |
card (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tấm thẻ dùng để chỉ báo, đánh dấu hoặc hiển thị thông tin (ví dụ: thẻ chỉ dẫn, thẻ điểm, thẻ nhận dạng).
An indicator card.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong máy tính và giao diện người dùng, 'card' là một trong các trang hoặc mẫu hiển thị mà người dùng có thể chuyển qua lại và điền thông tin vào đó. Thường là một khung/ô chứa nội dung riêng biệt trong giao diện, giúp chia nhỏ thông tin hoặc biểu mẫu thành các phần dễ quản lý.
(computing) Any of a set of pages or forms that the user can navigate between, and fill with data, in certain user interfaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của card (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
card | cards |
Kết hợp từ của card (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chứng minh nhân dân identity card | Tôi cần chứng minh thư để đăng ký kỳ thi IELTS. I need my identity card to register for the IELTS exam. |
thẻ bảo đảm séc cheque guarantee card | Tôi đã sử dụng thẻ bảo lãnh séc để thanh toán vé concert. I used my cheque guarantee card to pay for the concert tickets. |
thẻ âm thanh sound card | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về việc sử dụng sound card để nghe nhạc với bạn bè. In my IELTS speaking test, I talked about using a sound card to listen to music with friends. |
thẻ bóng chày baseball card | Tôi đã nói về chiếc thẻ bóng chày nổi tiếng của mình trong bài thi nói IELTS để thể hiện sở thích. I talked about my famous baseball card in my IELTS speaking exam to show my hobby. |
thẻ mặt face card | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh đã thể hiện một mặt mũi tự tin khi thường xuyên cười. In the IELTS speaking test, the candidate showed a confident face card by smiling often. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Card" là một danh từ tiếng Anh, thường chỉ một vật phẳng, hình chữ nhật, thường được làm bằng giấy hoặc bìa, dùng để truyền đạt thông tin hoặc thực hiện giao dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "card" được sử dụng rộng rãi để chỉ thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ quà. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc sử dụng từ này cho các thẻ chơi hoặc thẻ mời. Cả hai đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt theo ngữ cảnh văn hóa và trò chơi.