Bản dịch của từ Card trong tiếng Việt
Card

Card(Noun)
Một tấm thẻ dùng để chỉ báo, đánh dấu hoặc hiển thị thông tin (ví dụ: thẻ chỉ dẫn, thẻ điểm, thẻ nhận dạng).
An indicator card.
Trong máy tính và giao diện người dùng, 'card' là một trong các trang hoặc mẫu hiển thị mà người dùng có thể chuyển qua lại và điền thông tin vào đó. Thường là một khung/ô chứa nội dung riêng biệt trong giao diện, giúp chia nhỏ thông tin hoặc biểu mẫu thành các phần dễ quản lý.
(computing) Any of a set of pages or forms that the user can navigate between, and fill with data, in certain user interfaces.
Dạng danh từ của Card (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Card | Cards |
Card(Verb)
(từ cổ, ít dùng) chơi bài (tham gia trò chơi bằng bộ bài).
(dated) To play cards.
(ngoại động từ, Mỹ) Kiểm tra giấy tờ tùy thân của ai đó để xác nhận tuổi (ví dụ khi vào quán bar hoặc mua rượu); hỏi xem họ có giấy tờ chứng minh đủ tuổi hay không.
(transitive, US) To check IDs, especially against a minimum age requirement.
(trong golf) ghi được điểm số đã nêu hoặc ghi điểm ấy vào bảng điểm; tức là chơi xong một vòng/hố với số gậy bằng số đã báo/ghi lại trên bảng điểm.
(transitive, golf) To make (a stated score), as recorded on a scoring card.
Dạng động từ của Card (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Card |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Carded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Carded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Carding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Card" là một danh từ tiếng Anh, thường chỉ một vật phẳng, hình chữ nhật, thường được làm bằng giấy hoặc bìa, dùng để truyền đạt thông tin hoặc thực hiện giao dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "card" được sử dụng rộng rãi để chỉ thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ quà. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc sử dụng từ này cho các thẻ chơi hoặc thẻ mời. Cả hai đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt theo ngữ cảnh văn hóa và trò chơi.
Từ "card" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "charta", có nghĩa là "giấy" hoặc "tờ giấy". Trải qua thời gian, nó đã phát triển thành "cardus" trong tiếng Latinh cổ, chỉ một tấm giấy hoặc một tài liệu. Sự chuyển nghĩa của từ này liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng các tấm giấy nhỏ trong các trò chơi, giao dịch thương mại và tài liệu cá nhân, tạo nên các khái niệm hiện đại như “thẻ tín dụng” và “thẻ danh thiếp”.
Từ "card" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong bối cảnh này, từ thường liên quan đến các chủ đề như giao tiếp, thương mại và công nghệ. Trong khi đó, "card" cũng thường được sử dụng trong các tình huống đời sống hàng ngày, như thẻ tín dụng, thẻ thành viên hoặc thẻ quà tặng. Sự phổ biến của từ này trong cả học thuật lẫn giao tiếp thường ngày cho thấy tính ứng dụng cao của nó.
Họ từ
"Card" là một danh từ tiếng Anh, thường chỉ một vật phẳng, hình chữ nhật, thường được làm bằng giấy hoặc bìa, dùng để truyền đạt thông tin hoặc thực hiện giao dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "card" được sử dụng rộng rãi để chỉ thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ quà. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc sử dụng từ này cho các thẻ chơi hoặc thẻ mời. Cả hai đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt theo ngữ cảnh văn hóa và trò chơi.
Từ "card" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "charta", có nghĩa là "giấy" hoặc "tờ giấy". Trải qua thời gian, nó đã phát triển thành "cardus" trong tiếng Latinh cổ, chỉ một tấm giấy hoặc một tài liệu. Sự chuyển nghĩa của từ này liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng các tấm giấy nhỏ trong các trò chơi, giao dịch thương mại và tài liệu cá nhân, tạo nên các khái niệm hiện đại như “thẻ tín dụng” và “thẻ danh thiếp”.
Từ "card" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong bối cảnh này, từ thường liên quan đến các chủ đề như giao tiếp, thương mại và công nghệ. Trong khi đó, "card" cũng thường được sử dụng trong các tình huống đời sống hàng ngày, như thẻ tín dụng, thẻ thành viên hoặc thẻ quà tặng. Sự phổ biến của từ này trong cả học thuật lẫn giao tiếp thường ngày cho thấy tính ứng dụng cao của nó.
