Bản dịch của từ Mariner trong tiếng Việt
Mariner

Mariner (Noun)
Tên của một loạt tàu thăm dò không gian do Mỹ phóng trong giai đoạn 1962–1977 để khảo sát các hành tinh như Sao Kim, Sao Hỏa và Sao Thủy.
A series of American space probes launched in 1962–77 to investigate the planets Venus, Mars, and Mercury.
Một người đi biển; thuỷ thủ làm việc trên tàu, thường là người lái hoặc phục vụ trên tàu biển.
A sailor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mariner" là một danh từ chỉ người làm nghề hàng hải, đặc biệt là những người làm việc trên tàu, chịu trách nhiệm về việc điều khiển và vận hành. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh hải quân, "mariner" có thể ám chỉ đến những người có kỹ năng cao về điều tàu và các hoạt động hàng hải, trong khi "sailor" thường chỉ người thủy thủ hoặc thành viên của tàu.
"Mariner" là một danh từ chỉ người làm nghề hàng hải, đặc biệt là những người làm việc trên tàu, chịu trách nhiệm về việc điều khiển và vận hành. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh hải quân, "mariner" có thể ám chỉ đến những người có kỹ năng cao về điều tàu và các hoạt động hàng hải, trong khi "sailor" thường chỉ người thủy thủ hoặc thành viên của tàu.
