indicator
indicator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hợp chất thay đổi màu sắc tại một giá trị pH nhất định hoặc khi tiếp xúc với một chất cụ thể, dùng để kiểm tra độ axit/kiềm hoặc theo dõi tiến trình phản ứng.
A compound that changes colour at a specific pH value or in the presence of a particular substance, and can be used to monitor acidity, alkalinity, or the progress of a reaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của indicator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ số hiệu suất performance indicator | Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội có thể là chỉ số hiệu suất. The number of social media followers can be a performance indicator. |
chỉ báo hữu ích useful indicator | Tỷ lệ biết chữ là chỉ số hữu ích về phát triển xã hội ở Việt Nam. The literacy rate is a useful indicator of social development in Vietnam. |
chỉ số quan trọng significant indicator | Trình độ học vấn là một chỉ số quan trọng về sự di chuyển xã hội ở Mỹ. Education level is a significant indicator of social mobility in America. |
chỉ số không đáng tin cậy unreliable indicator | Mạng xã hội có thể là một chỉ số không đáng tin cậy về xu hướng công chúng. Social media can be an unreliable indicator of public opinion trends. |
dự đoán chỉ số prognostic indicator | Thu nhập gia đình có thể là chỉ báo dự đoán về phúc lợi xã hội. Family income can be a prognostic indicator of social well-being. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indicator" trong tiếng Anh thường được hiểu là một chỉ số, dấu hiệu hoặc tín hiệu giúp xác định trạng thái hoặc xu hướng của một hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế, "indicator" thường chỉ đến các chỉ số như GDP hoặc chỉ số giá tiêu dùng, được áp dụng rộng rãi trong phân tích số liệu và thông tin thị trường.