acidity
Noun
acidity (Noun)
/əsˈɪdəti/
/əsˈɪdɪti/
AI
Ví dụ
Độ axit của đất ảnh hưởng đến năng suất mùa vụ.The acidity of the soil affected the crop yield negatively.
Độ axit của rượu kết hợp hoàn hảo với món ăn.The acidity of the wine complemented the dish perfectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự chua chát của cô ấy đối với người khác thường gây ra căng thẳng trong các buổi gặp mặt xã hội.Her acidity towards others often creates tension in social gatherings.
Sự chát chua trong lời nói của anh ta làm cho cuộc trò chuyện trở nên không thoải mái tại bữa tiệc.The acidity in his words made the conversation uncomfortable at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acidity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acidity | acidities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính axit (acidity) đề cập đến mức độ có mặt của ion hydro (H⁺) trong dung dịch, phản ánh khả năng của dung dịch đó để tham gia vào các phản ứng hóa học. Trong hóa học, tính axit thường được đo bằng pH, với pH dưới 7 biểu thị tính axit. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "acidity" thường liên quan đến lĩnh vực hóa học, sinh học và thực phẩm.