Bản dịch của từ Tone trong tiếng Việt

Tone

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tone(Noun)

tˈoʊn
tˈoʊn
01

Đặc điểm cụ thể của độ sáng, độ sâu hay sắc độ của một màu — tức là cách một màu trông sáng hay tối, nhạt hay đậm, và có tông sắc khác nhau (ví dụ: tông hồng nhạt, tông xanh đậm).

The particular quality of brightness deepness or hue of a shade of a colour.

颜色的明度、深度或色调特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngôn ngữ như tiếng Trung, “tone” là cách thay đổi cao độ (độ cao thấp của giọng) trên một âm tiết để phân biệt nghĩa giữa các từ; cùng một âm tiết với cao độ khác nhau sẽ có nghĩa khác nhau.

In some languages such as Chinese a particular pitch pattern on a syllable used to make semantic distinctions.

音调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mức độ căng vừa phải hoặc sự co nhẹ của cơ khi đang ở trạng thái nghỉ, giúp cơ giữ được độ săn và sẵn sàng hoạt động.

The normal level of firmness or slight contraction in a resting muscle.

肌肉在静息状态下的适度紧张或轻微收缩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Âm thanh âm nhạc hoặc giọng nói được nhận biết theo cao độ (trầm, bổng), chất lượng và cường độ; tức là kiểu âm thanh mà ta nghe thấy khi một nốt nhạc hoặc một người hát/nói phát ra.

A musical or vocal sound with reference to its pitch quality and strength.

音调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong nhạc phương Tây cổ điển, “tone” chỉ khoảng cách cơ bản bằng hai cung bán (two semitones) giữa hai nốt, tương đương một quãng hai trưởng — ví dụ khoảng cách giữa C và D, hoặc giữa E và F#.

A basic interval in classical Western music equal to two semitones and separating for example the first and second notes of an ordinary scale such as C and D or E and F sharp a major second.

音乐中的两个半音之间的基本音程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Ý chỉ nét chung, thái độ hoặc bầu không khí mà một nơi, một văn bản, một tình huống (hoặc lời nói) thể hiện — ví dụ cảm giác trang trọng, thân mật, nghiêm túc, vui vẻ, v.v.

The general character or attitude of a place piece of writing situation etc.

气氛或态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tone (Noun)

SingularPlural

Tone

Tones

Tone(Verb)

tˈoʊn
tˈoʊn
01

Điều chỉnh hoặc kết hợp màu sắc để hài hòa với thứ khác; làm cho màu sắc phù hợp, đồng điệu với cái gì đó.

Harmonize with something in terms of colour.

调整颜色使其和谐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho cơ thể hoặc cơ bắp khỏe hơn, săn chắc hơn; tăng độ săn chắc hoặc sức mạnh cho cơ bắp.

Give greater strength or firmness to the body or a muscle.

增强身体或肌肉的力量和紧实度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ) Tô, nhuộm hoặc xử lý ảnh đơn sắc bằng một dung dịch hoá học để đổi màu hoặc tạo tông màu cho ảnh (ví dụ: nhuộm ảnh đen trắng thành tông nâu, xanh lá, v.v.).

Give a monochrome picture an altered colour in finishing by means of a chemical solution.

用化学溶液改变单色照片的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Toned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Toned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Toning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ