tone
tone (Noun)
Nghĩa 01
Đặc điểm cụ thể của độ sáng, độ sâu hay sắc độ của một màu — tức là cách một màu trông sáng hay tối, nhạt hay đậm, và có tông sắc khác nhau (ví dụ: tông hồng nhạt, tông xanh đậm).
The particular quality of brightness deepness or hue of a shade of a colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngôn ngữ như tiếng Trung, “tone” là cách thay đổi cao độ (độ cao thấp của giọng) trên một âm tiết để phân biệt nghĩa giữa các từ; cùng một âm tiết với cao độ khác nhau sẽ có nghĩa khác nhau.
in some languages such as Chinese a particular pitch pattern on a syllable used to make semantic distinctions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong nhạc phương Tây cổ điển, “tone” chỉ khoảng cách cơ bản bằng hai cung bán (two semitones) giữa hai nốt, tương đương một quãng hai trưởng — ví dụ khoảng cách giữa C và D, hoặc giữa E và F#.
A basic interval in classical Western music equal to two semitones and separating for example the first and second notes of an ordinary scale such as C and D or E and F sharp a major second.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tone | tones |
Kết hợp từ của tone (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thay đổi trong cách nói a change in tone | Sự thay đổi trong giọng điệu của người nói đã khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện xã hội. The speaker's change in tone surprised everyone at the social event. |
sự thay đổi cách diễn đạt a change of tone | Sự thay đổi giọng điệu của người nói đã làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc tranh luận. The speaker's change of tone surprised everyone during the debate. |
một giọng điệu a tone of voice | Cô ấy nói với giọng điệu thể hiện sự tự tin. She spoke with a tone of voice that showed her confidence. |
tone (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tone (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | toned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | toned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | toning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tone" được định nghĩa là âm sắc hoặc chất lượng âm thanh, thường được sử dụng trong các bối cảnh như âm nhạc, ngôn ngữ, và nghệ thuật. Trong ngôn ngữ học, "tone" còn chỉ mức độ nhấn nhá trong phát âm, ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ như tiếng Việt. Từ này được dùng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm.