Bản dịch của từ Semantic trong tiếng Việt

Semantic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semantic(Adjective)

sɪmˈæntɪk
sɪmˈæntɪk
01

Liên quan đến ý nghĩa hoặc nội dung của từ ngữ, câu nói, hoặc các ký hiệu trong ngôn ngữ và logic — tức là về phần 'nghĩa' chứ không phải hình thức hay cách biểu diễn.

Relating to meaning in language or logic.

与语言或逻辑中的意义相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Semantic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Semantic

Ngữ nghĩa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ