semantic
Adjective
semantic (Adjective)
/sɪmˈæntɪk/
/sɪmˈæntɪk/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến ý nghĩa hoặc nội dung của từ ngữ, câu nói, hoặc các ký hiệu trong ngôn ngữ và logic — tức là về phần 'nghĩa' chứ không phải hình thức hay cách biểu diễn.
Ví dụ
Phân tích ngữ nghĩa của văn bản rất kỹ lưỡng.The semantic analysis of the text was thorough.
Cô ấy nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa của ngôn ngữ.She studied the semantic structure of the language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của semantic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
semantic ngữ nghĩa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "semantic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "semantikos", nghĩa là "có ý nghĩa". Trong ngữ nghĩa học, "semantic" liên quan đến nghiên cứu ý nghĩa của từ, câu và các biểu thức trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm giữa hai phương ngữ này. Trong ngữ cảnh học thuật, "semantic" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, triết học và lý thuyết thông tin.