Bản dịch của từ Harmonize trong tiếng Việt

Harmonize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmonize (Verb)

hˈɑɹmənaɪz
hˈɑɹmənaɪz
01

Thêm các nốt nhạc vào giai điệu để tạo thành hòa âm (tạo các nốt đồng thời hoặc bổ trợ sao cho nghe hợp với giai điệu chính).

Add notes to a melody to produce harmony.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo ra sự kết hợp thị giác hài hòa, dễ nhìn và ăn ý giữa các yếu tố (màu sắc, kiểu dáng, hình dáng) để tổng thể trông đẹp và cân đối.

Produce a pleasing visual combination.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho phù hợp, nhất quán hoặc tương thích với nhau; điều chỉnh để các phần khác nhau hòa hợp và không mâu thuẫn.

Make consistent or compatible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ