Bản dịch của từ Harmonize trong tiếng Việt
Harmonize

Harmonize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạo ra sự kết hợp thị giác hài hòa, dễ nhìn và ăn ý giữa các yếu tố (màu sắc, kiểu dáng, hình dáng) để tổng thể trông đẹp và cân đối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho phù hợp, nhất quán hoặc tương thích với nhau; điều chỉnh để các phần khác nhau hòa hợp và không mâu thuẫn.
Make consistent or compatible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "harmonize" có nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên thống nhất hoặc đồng điệu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ việc kết hợp các âm thanh khác nhau một cách hòa quyện. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm nhẹ hơn.
Họ từ
Từ "harmonize" có nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên thống nhất hoặc đồng điệu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ việc kết hợp các âm thanh khác nhau một cách hòa quyện. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm nhẹ hơn.
