Bản dịch của từ Shade trong tiếng Việt

Shade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shade (Noun)

ʃˈeid
ʃˈeid
01

Một linh hồn hay bóng ma của người chết; thường dùng để chỉ một thực thể vô hình, đáng sợ hoặc u uất còn lưu lại trong thế gian.

A ghost.

shade nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chụp đèn (phần che gắn vào bóng đèn để khuếch tán hoặc làm dịu ánh sáng).

A lampshade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sắc màu, nhất là khi nhắc đến mức độ sáng hay tối của màu đó, hoặc để phân biệt giữa những màu rất giống nhau.

A colour especially with regard to how light or dark it is or as distinguished from one nearly like it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một vùng hơi tối và mát hơn do được che chắn khỏi ánh nắng trực tiếp (ví dụ: bóng râm dưới cây hoặc bên dưới ô che).

Comparative darkness and coolness caused by shelter from direct sunlight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shade (Verb)

ʃˈeid
ʃˈeid
01

Làm tối hoặc tô phần hình vẽ, sơ đồ bằng những đường chì song song hoặc bằng một mảng màu để tạo bóng, độ sâu hoặc phân biệt các khu vực.

Darken or colour an illustration or diagram with parallel pencil lines or a block of colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thắng sát nút hoặc giành lợi thế nhỏ trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc trận đấu—nghĩa là vượt qua đối thủ chỉ với khoảng cách rất hẹp.

Narrowly win or gain an advantage in a contest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Che chắn hoặc làm mát bằng cách ngăn ánh sáng trực tiếp (như ánh nắng) chiếu vào một vật hoặc một người.

Screen from direct light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giảm nhẹ một chút về số lượng, tốc độ hoặc giá cả (không giảm sâu, chỉ hạ một ít).

Make a slight reduction in the amount rate or price of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ