shade
shade (Noun)
Nghĩa 01
Một chụp đèn (phần che gắn vào bóng đèn để khuếch tán hoặc làm dịu ánh sáng).
A lampshade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vùng hơi tối và mát hơn do được che chắn khỏi ánh nắng trực tiếp (ví dụ: bóng râm dưới cây hoặc bên dưới ô che).
Comparative darkness and coolness caused by shelter from direct sunlight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một linh hồn hay bóng ma của người chết; thường dùng để chỉ một thực thể vô hình, đáng sợ hoặc u uất còn lưu lại trong thế gian.
A ghost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shade | shades |
Kết hợp từ của shade (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bóng đẹp beautiful shade | Công viên có bóng mát đẹp để sinh viên học thoải mái. The park had a beautiful shade for students to study comfortably. |
bóng mát cool shade | Chúng tôi đã tận hưởng bóng mát dưới cây sồi ở công viên. We enjoyed the cool shade under the oak tree at the park. |
bóng mát dịu nice shade | Công viên có bóng mát dễ chịu cho các buổi gặp gỡ xã hội. The park has a nice shade for social gatherings. |
màn cửa cuốn roller shade | Mành cuốn trong phòng khách của tôi rất phong cách. The roller shade in my living room is very stylish. |
sắc màu tinh tế delicate shade | Tông màu xanh nhạt làm sáng sự kiện xã hội tại trung tâm cộng đồng. The delicate shade of blue brightened the community center's social event. |
shade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shading |
Kết hợp từ của shade (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
che phủ một phần shade partially | Cây tạo bóng một phần sân chơi vào buổi chiều. The tree shades partially the playground during the afternoon. |
che khuất sâu shade deeply | Cây tạo bóng sâu, mang lại sự giảm nhẹ khỏi ánh nắng gay gắt. The tree shades deeply, providing relief from the scorching sun. |
nắng nhẹ shade lightly | Các em nhỏ chơi trong bóng mát nhẹ nhàng trong buổi dã ngoại. The children played in the shade lightly during the picnic. |
bóng râm hoàn toàn shade completely | Các cây che hoàn toàn phủ kín sân chơi trong buổi dã ngoại. The trees shade completely covered the playground during the picnic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shade" trong tiếng Anh có nghĩa là bóng râm, thường chỉ khu vực bị che khuất ánh sáng mặt trời. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm /ʃeɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Shade" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự che giấu hoặc bảo vệ, như trong “to throw shade,” có nghĩa là chỉ trích một cách tinh tế.
