Bản dịch của từ Shade trong tiếng Việt
Shade
Noun [U/C] Verb

Shade(Noun)
ʃˈeɪd
ˈʃeɪd
01
Một vùng tối tối do ánh sáng bị chặn lại
The dark zone is caused by the light being blocked.
这是因为亮光的阻挡,导致视线变得模糊不清。
Ví dụ
03
Một chiếc che chắn bảo vệ giúp tránh nắng
A protective cover offers shelter from the sun.
一层保护层可以遮挡阳光,为你提供荫凉。
Ví dụ
