Bản dịch của từ Shade trong tiếng Việt
Shade

Shade (Noun)
Một chụp đèn (phần che gắn vào bóng đèn để khuếch tán hoặc làm dịu ánh sáng).
A lampshade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vùng hơi tối và mát hơn do được che chắn khỏi ánh nắng trực tiếp (ví dụ: bóng râm dưới cây hoặc bên dưới ô che).
Comparative darkness and coolness caused by shelter from direct sunlight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một linh hồn hay bóng ma của người chết; thường dùng để chỉ một thực thể vô hình, đáng sợ hoặc u uất còn lưu lại trong thế gian.
A ghost.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shade" trong tiếng Anh có nghĩa là bóng râm, thường chỉ khu vực bị che khuất ánh sáng mặt trời. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm /ʃeɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Shade" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự che giấu hoặc bảo vệ, như trong “to throw shade,” có nghĩa là chỉ trích một cách tinh tế.
Họ từ
Từ "shade" trong tiếng Anh có nghĩa là bóng râm, thường chỉ khu vực bị che khuất ánh sáng mặt trời. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm /ʃeɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Shade" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự che giấu hoặc bảo vệ, như trong “to throw shade,” có nghĩa là chỉ trích một cách tinh tế.
